Hoành độ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hwa̤jŋ˨˩ ɗo̰ʔ˨˩ | hwan˧˧ ɗo̰˨˨ | hwan˨˩ ɗo˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hwaŋ˧˧ ɗo˨˨ | hwaŋ˧˧ ɗo̰˨˨ | ||
Danh từ
hoành độ
- (Toán học) Số xác định vị trí của một điểm trên một trục.
Dịch
- Tiếng Anh: abscissa
- Tiếng Tây Ban Nha: abscisa gc
Từ liên hệ
- tung độ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hoành độ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Toán học
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Trục Hoành Tiếng Anh
-
Trục Hoành In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trục Hoành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"trục Hoành" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "trục Hoành" - Là Gì?
-
TRÊN TRỤC HOÀNH In English Translation - Tr-ex
-
TRỤC HOÀNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Axis - Tiếng Anh - Từ điển Số
-
Từ điển Tiếng Việt"trục Hoành" Là Gì? - MarvelVietnam
-
Bản Dịch Của X-axis – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ: X-axis
-
Hệ Tọa độ Descartes – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh - Từ Trục Hoành Dịch Là Gì