Học Bổng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "học bổng" thành Tiếng Anh
scholarship, bursary, exhibition là các bản dịch hàng đầu của "học bổng" thành Tiếng Anh.
học bổng + Thêm bản dịch Thêm học bổngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
scholarship
nounstudy allowance [..]
Em được học bổng ở dưới này, nên không thể bỏ qua.
I ended up getting a scholarship down here, so I couldn't pass it up.
en.wiktionary.org -
bursary
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
exhibition
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- fellowship
- sizarship
- studentship
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " học bổng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "học bổng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Học Bổng Trong Tiếng Anh
-
Học Bổng Tiếng Anh Là Gì?
-
HỌC BỔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Học Bổng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Học Bổng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHẬN HỌC BỔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Học Bổng
-
Học Bổng Tiếng Anh Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "học Bổng"
-
'học Bổng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Học Bổng Tiếng Anh Là Gì
-
Học Bổng Toàn Phần Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Học Bổng Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì 2022
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'học Bổng' Trong Từ điển Lạc Việt