Học đường - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "học đường" thành Tiếng Anh
school, alma mater là các bản dịch hàng đầu của "học đường" thành Tiếng Anh.
học đường + Thêm bản dịch Thêm học đườngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
school
nounTôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn.
I want to know more about your school life.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
alma mater
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " học đường " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "học đường" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Học đường Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Học đường Bằng Tiếng Anh
-
Học đường | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "học đường" - Là Gì?
-
School Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Học đường Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
"học đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trường Học Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Trường Học
-
"Giảng Đường" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bạo Lực Học đường Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Đường" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
194+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học
-
Giáo Dục – Wikipedia Tiếng Việt