School Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ school tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | school (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ schoolBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
school tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ school trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ school tiếng Anh nghĩa là gì.
school /sku:l/* danh từ- đàn cá, bầy cá=school fish+ loại cá thường đi thành bầy* nội động từ- hợp thành đàn, bơi thành bầy (cá...)* danh từ- trường học, học đường=normal school+ trường sư phạm=primary school+ trường sơ cấp=private school+ trường tư=public school+ trường công=secondary school+ trường trung học=to keep a school+ mở trường tư- trường sở, phòng học=chemistry school+ phòng dạy hoá học- trường (toàn thể học sinh một trường)=the whole school knows it+ toàn trường biết việc đó- (nghĩa bóng) trường, hiện trường=he learnt his generalship in a serve school+ ông ta đã học tập nghệ thuật chỉ huy quân sự trong một hiện trường rất ác liệt- giảng đường (thời Trung cổ)- buổi học, giờ học, giờ lên lớp; sự đi học=there will be no school today+ hôm nay không học- trường phái=school of art+ trường phái nghệ thuật- môn học=the history school+ môn sử học- phòng thi (ở trường đại học); sự thi=to be in the schools+ dự thi, đi thi- môn đệ, môn sinh- (âm nhạc) sách dạy đàn!a gentleman of the old school- một người quân tử theo kiểu cũ!to go to school to somebody- theo đòi ai, học hỏi ai* ngoại động từ- cho đi học; dạy dỗ giáo dục- rèn luyện cho vào khuôn phép=to school one's temper+ rèn luyện tính tình=to school onself to patience+ rèn luyện tính kiên nhẫn
Thuật ngữ liên quan tới school
- faith tiếng Anh là gì?
- stubs tiếng Anh là gì?
- finnan tiếng Anh là gì?
- canoeists tiếng Anh là gì?
- antiliteracy tiếng Anh là gì?
- ill-temperedly tiếng Anh là gì?
- mussiness tiếng Anh là gì?
- inklings tiếng Anh là gì?
- stereotaxic tiếng Anh là gì?
- downrightness tiếng Anh là gì?
- disseminule tiếng Anh là gì?
- tantalizer tiếng Anh là gì?
- subtorrid tiếng Anh là gì?
- omnium gatherum tiếng Anh là gì?
- innumerable tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của school trong tiếng Anh
school có nghĩa là: school /sku:l/* danh từ- đàn cá, bầy cá=school fish+ loại cá thường đi thành bầy* nội động từ- hợp thành đàn, bơi thành bầy (cá...)* danh từ- trường học, học đường=normal school+ trường sư phạm=primary school+ trường sơ cấp=private school+ trường tư=public school+ trường công=secondary school+ trường trung học=to keep a school+ mở trường tư- trường sở, phòng học=chemistry school+ phòng dạy hoá học- trường (toàn thể học sinh một trường)=the whole school knows it+ toàn trường biết việc đó- (nghĩa bóng) trường, hiện trường=he learnt his generalship in a serve school+ ông ta đã học tập nghệ thuật chỉ huy quân sự trong một hiện trường rất ác liệt- giảng đường (thời Trung cổ)- buổi học, giờ học, giờ lên lớp; sự đi học=there will be no school today+ hôm nay không học- trường phái=school of art+ trường phái nghệ thuật- môn học=the history school+ môn sử học- phòng thi (ở trường đại học); sự thi=to be in the schools+ dự thi, đi thi- môn đệ, môn sinh- (âm nhạc) sách dạy đàn!a gentleman of the old school- một người quân tử theo kiểu cũ!to go to school to somebody- theo đòi ai, học hỏi ai* ngoại động từ- cho đi học; dạy dỗ giáo dục- rèn luyện cho vào khuôn phép=to school one's temper+ rèn luyện tính tình=to school onself to patience+ rèn luyện tính kiên nhẫn
Đây là cách dùng school tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ school tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
school /sku:l/* danh từ- đàn cá tiếng Anh là gì? bầy cá=school fish+ loại cá thường đi thành bầy* nội động từ- hợp thành đàn tiếng Anh là gì? bơi thành bầy (cá...)* danh từ- trường học tiếng Anh là gì? học đường=normal school+ trường sư phạm=primary school+ trường sơ cấp=private school+ trường tư=public school+ trường công=secondary school+ trường trung học=to keep a school+ mở trường tư- trường sở tiếng Anh là gì? phòng học=chemistry school+ phòng dạy hoá học- trường (toàn thể học sinh một trường)=the whole school knows it+ toàn trường biết việc đó- (nghĩa bóng) trường tiếng Anh là gì? hiện trường=he learnt his generalship in a serve school+ ông ta đã học tập nghệ thuật chỉ huy quân sự trong một hiện trường rất ác liệt- giảng đường (thời Trung cổ)- buổi học tiếng Anh là gì? giờ học tiếng Anh là gì? giờ lên lớp tiếng Anh là gì? sự đi học=there will be no school today+ hôm nay không học- trường phái=school of art+ trường phái nghệ thuật- môn học=the history school+ môn sử học- phòng thi (ở trường đại học) tiếng Anh là gì? sự thi=to be in the schools+ dự thi tiếng Anh là gì? đi thi- môn đệ tiếng Anh là gì? môn sinh- (âm nhạc) sách dạy đàn!a gentleman of the old school- một người quân tử theo kiểu cũ!to go to school to somebody- theo đòi ai tiếng Anh là gì? học hỏi ai* ngoại động từ- cho đi học tiếng Anh là gì? dạy dỗ giáo dục- rèn luyện cho vào khuôn phép=to school one's temper+ rèn luyện tính tình=to school onself to patience+ rèn luyện tính kiên nhẫn
Từ khóa » Học đường Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Học đường Bằng Tiếng Anh
-
Học đường - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Học đường | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "học đường" - Là Gì?
-
Học đường Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
"học đường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trường Học Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Về Trường Học
-
"Giảng Đường" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bạo Lực Học đường Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
"Đường" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
194+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học
-
Giáo Dục – Wikipedia Tiếng Việt
school (phát âm có thể chưa chuẩn)