Học Giả Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
học giả
scholar; pandit; pundit; polymath; polyhistor
tuy nhiên, các học giả hầu như nhất trí với nhau rằng quyển sách này là công trình của nhiều tác giả however, scholars agree almost unanimously that this book is the work of many authors
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
học giả
* noun
scholar; learned man; litery man
anh ta là một học giả uyên thâm: He is no mean scholar
Từ điển Việt Anh - VNE.
học giả
scholar, learned man, literary man



Từ liên quan- học
- học bạ
- học bộ
- học cụ
- học hè
- học kỳ
- học kỹ
- học sĩ
- học tư
- học tủ
- học vị
- học vụ
- học xá
- học ôn
- học đồ
- học bài
- học chế
- học cấp
- học giả
- học gạo
- học hàm
- học hải
- học hỏi
- học hội
- học khu
- học kim
- học kém
- học lại
- học lấy
- học lỏm
- học lực
- học mau
- học mót
- học nổi
- học phí
- học rút
- học thi
- học trò
- học tập
- học vấn
- học vần
- học vẹt
- học đòi
- học bổng
- học giỏi
- học giới
- học hiệu
- học hành
- học hạnh
- học khoa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Học Giả English Là Gì
-
Học Giả In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Học Giả Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
HỌC GIẢ In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Học Giả Bằng Tiếng Anh
-
Học Giả: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Học Giả In English
-
Xuất Sắc Trong Dạy Và Học Tiếng Anh | Cambridge English
-
Khả Năng Ngôn Ngữ | Cambridge English
-
"học Giả" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trình độ Anh Ngữ Và điểm Thành Thạo Anh Ngữ | EF SET
-
[PDF] Những Vấn đề Trong đánh Giá Năng Lực Tiếng Anh Cuối Kỳ
-
Văn Phòng Tiếng Anh Khu Vực - U.S. Embassy Hanoi
-
Nghĩa Của Từ : Scholars | Vietnamese Translation