Nghĩa Của Từ : Scholars | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: scholars Probably related with:
English Vietnamese
scholars các học giả ; các nhà học thuật về ; các nhà ; gi ; học giả ; học ; nhiều học giả ; nhà học giả ; những học giả ; tay không tấc sắt ;
scholars các học giả ; các nhà học thuật về ; híc gi ; học giả ; học ; nhiều học giả ; nhà học giả ; những học giả ;
May related with:
English Vietnamese
scholar * danh từ - người có học thức, nhà thông thái; nhà học giả (giỏi về văn chương cổ điển Hy-lạp La-mã) - môn sinh - học sinh được cấp học bổng; học sinh được giảm tiền học - người học =to be proved a bright scholar+ tỏ ra là người học thông minh =he was a scholar unitl his last moments+ ông ta vẫn học cho đều đến phút cuối cùng - (từ cổ,nghĩa cổ); ghuôi ỉ['skɔləli] * tính từ - học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái
scholar giả ; học giả ; học thức ; kẻ thức ; người ; nhà khoa học ; nhà trí thức ; thầy ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Học Giả English Là Gì