Học Tập Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- học tập
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
học tập tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ học tập trong tiếng Trung và cách phát âm học tập tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ học tập tiếng Trung nghĩa là gì.
học tập (phát âm có thể chưa chuẩn)
步武 ; 宪章 《 跟着别人的脚步走。比 (phát âm có thể chưa chuẩn) 步武 ; 宪章 《 跟着别人的脚步走。比喻效法。》修业 《(学生)在校学习。》学 ; 学习 《从阅读、听讲、研究、实践中获得知识或技能。》肄业 《 学习(课程)。指没有毕业或尚未毕业。》宗 《在学术或文艺上效法。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ học tập hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- mù tạc tiếng Trung là gì?
- ghẻ lạnh tiếng Trung là gì?
- tích cũ tiếng Trung là gì?
- phòng lớn tiếng Trung là gì?
- bản mo rát tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của học tập trong tiếng Trung
步武 ; 宪章 《 跟着别人的脚步走。比喻效法。》修业 《(学生)在校学习。》学 ; 学习 《从阅读、听讲、研究、实践中获得知识或技能。》肄业 《 学习(课程)。指没有毕业或尚未毕业。》宗 《在学术或文艺上效法。》
Đây là cách dùng học tập tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ học tập tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 步武 ; 宪章 《 跟着别人的脚步走。比喻效法。》修业 《(学生)在校学习。》学 ; 学习 《从阅读、听讲、研究、实践中获得知识或技能。》肄业 《 学习(课程)。指没有毕业或尚未毕业。》宗 《在学术或文艺上效法。》Từ điển Việt Trung
- khai man sổ sách tiếng Trung là gì?
- áo cộc tay kiểu rộng kiểu thụng tiếng Trung là gì?
- sâu thêm tiếng Trung là gì?
- phòng chờ quá cảnh tiếng Trung là gì?
- thanh niên có văn hoá tiếng Trung là gì?
- tỉnh Trà Vinh tiếng Trung là gì?
- rượu mao đài tiếng Trung là gì?
- đối đầu tiếng Trung là gì?
- bồi tranh tiếng Trung là gì?
- nắn lại xương tiếng Trung là gì?
- tài đức tiếng Trung là gì?
- hình chập chờn tiếng Trung là gì?
- nhân công và vật liệu tiếng Trung là gì?
- chìa khoá mỏ lết tiếng Trung là gì?
- sơ sẩy tiếng Trung là gì?
- nho nhỏ tiếng Trung là gì?
- thể văn tứ lục tiếng Trung là gì?
- dẫu tiếng Trung là gì?
- không lai tiếng Trung là gì?
- học hành dở dang tiếng Trung là gì?
- gỗ lim gỗ cứng chắc màu đen của cây lim tiếng Trung là gì?
- đầm trạch tiếng Trung là gì?
- hiếm tiếng Trung là gì?
- đau đáu tiếng Trung là gì?
- trọng tội tiếng Trung là gì?
- dẫm chân tiếng Trung là gì?
- quản lý tiền bạc tiếng Trung là gì?
- hằng tinh tiếng Trung là gì?
- cầm nguyệt tiếng Trung là gì?
- điên điên khùng khùng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Từ Học Tập Trong Tiếng Trung
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về đồ Dùng Học Tập + Mẫu Câu - Thanhmaihsk
-
300 Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Trường Học
-
Từ Vựng Trong Tiếng Trung Về Chủ đề: Trường Học
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề đồ Dùng Học Tập - Trung Tâm Dạy Và Học ...
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 14 Đồ Dùng Học Tập - LingoHut
-
Từ Vựng Về Chủ đề Học Tập - Du Học Trung Quốc
-
Thành Tích Học Tập Tiếng Trung Là Gì
-
Giao Tiếp Tiếng Trung Chủ đề Học Tập - Học Tốt
-
10 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Về Học Tập Hay Và ý Nghĩa
-
Tiếng Trung Chủ đề Trường Học | Cách Giới Thiệu Tên Trường
-
Học Bá Tiếng Trung Là Gì - Hoa Ngữ Tầm Nhìn Việt
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Về đồ Dùng Học Tập Thông Dụng
-
Học Tiếng Trung Qua Tục Ngữ Về Phương Pháp Và Thái độ Học Tập