Học Tiếng Anh Cùng Mr. Phong: Thuật Ngữ Bóng đá Trong Tiếng Anh

Top Links Menu

  • Tiếng Anh Cùng Mr. Phong
  • E-mail
  • An address

Top Links Menu

  • YouTube
  • Facebook

Logo

Logo Logo Image. Ideal width 300px.

Main Menu

  • Home
  • Từ vựng
  • -Tiếng Anh 10
  • -Tiếng Anh 11
  • - Tiếng Anh 12
  • Ngữ pháp
  • - Tiếng Anh 10
  • - Tiếng Anh 11
  • - Tiếng Anh 12
  • Bài tập
  • - Tiếng Anh 10
  • - Tiếng Anh 11
  • - Tiếng Anh 12
  • Đề thi
  • - Tiếng Anh 10
  • - Tiếng Anh 11
  • - Tiếng Anh 12
  • Videos
  • Tham khảo
Thuật ngữ bóng đá trong tiếng anh half (n) hiệp đấu team (n) đội bóng home team (n) đội chủ nhà away team (n) đội khách opponent team (n) đội đối thủ player (n) cầu thủ * goal keeper = goalie thủ môn - save a goal - save a shot struck at close range * defender = defensive player hậu vệ * midfielder = midfield player tiền vệ * attacker = striker = forward tiền đạo - defend (v) phòng thủ - attack (v) tấn công - dribble (v) lừa bóng, rê bóng - pass (v) chuyền bóng --> by a combination of passing and dribbling : bằng sự kết hợp giữa chuyền bóng và lừa bóng Ex: He dribbled past two defenders and scored a magnificent goal. (Anh ta lừa bóng qua 2 hậu vệ và ghi một bàn thắng kì diệu) - take the ball (v) lấy bóng - tackle (v) tranh bóng Ex: He tackled violently (anh ta tranh đoạt bóng một cách thô bạo) - cross (v) chuyền bóng (đường chuyền chọc khe, hay đường chuyền bóng bổng) - combine (v) with phối hợp - control the ball (v) điều khiển bóng, xử lý bóng - head the ball (v) đội đầu --> header (n) cú đội dầu Ex: The youngster Landon Donovan coolly put his header past the goalkeeper O. Perez --> Cầu thủ trẻ Landon Donovan lạnh lùng đưa bóng qua mặt thủ môn O. Perez bằng quả đánh đầu - kick (v) đá - shoot (v) shot, shot sút à give a kick (shot) straight into the goal ~ kick (shot) straight into the goal: sút thẳng về cầu môn. - score a goal (v) ghi bàn --> make/ score a goal against (v) ghi bàn --> score from a penalty (exp) ghi bàn từ chấm phạt đền - offside (adj, n) việt vị à He was offside when he scored à The goal was disallowed for offside. (Bàn thắng không được chấp nhận vì việt vị) - commit a foul (v) phạm lỗi - kick-off (n) cú phát bóng - throw in (n) ném biên - corner kick (n) phạt góc * supporter (n) = spectator cổ động viên, khán giả - boo (v) la ó - cheer (v) reo hò - jump up and cheer (v) nhảy lên và reo hò Ex: All the spectators jumped up and cheered * referee (n) trọng tài - whistle (v) thổi còi, huýt sáo * How to read the result lose by four goals to nil (thua 4-0) win by three goals to two (thắng 3-2) to give a victory by three goals to two (mang lại chiến thắng 3-2 cho … ) 0-0 : draw nil to nil ~ nil-all 1-1 : one against one 4-1 four goals to one 2-0: two goals to nil 2-2 two all; two love Admin Xin chào các bạn. Chào mừng các bạn đến với blog của mình.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

SEARCH

Nhãn

  • Adverbs (1)
  • Danh từ (1)
  • Đề đại học (3)
  • Đề tốt nghiệp (1)
  • Định lượng từ (1)
  • Giáo viên (6)
  • Giới từ (1)
  • Học sinh (2)
  • Mạo từ (1)
  • Ngữ pháp 11 (3)
  • Ngữ pháp 12 (4)
  • Ngữ pháp cơ bản (16)
  • Thông báo (2)
  • Tiếng anh 10 (1)
  • Tiếng anh cơ bản (1)
  • Tin tức (2)
  • Tính từ (1)
  • Từ vựng 11 (8)
  • Từ vựng 12 (12)
  • Từ vựng tiếng Anh 10 (1)
  • Videos (1)
  • Xin chào (1)

FOLLOW ME

ABOUT

Ảnh của tôi Admin Xem hồ sơ hoàn chỉnh của tôi  

Popular

  • Thuật ngữ bóng đá trong tiếng anh half                        (n)                                                               hiệp đấu team                     (n)    ...
  • Từ vựng Tiếng Anh 11 Cơ bản Unit 7 UNIT 7: WORLD POPULATION ☺ VOCABULARY A.D. (Anno Domini)(n) sau công nguyên B.C. (Before Christ)(n) tr ướ c côngnguyên awareness (n) [ə...
  • Từ vựng Tiếng Anh 12 Cơ bản Unit 5 - campus   ['kæmpəs] (n): khu sân bãi (của các trường trung học, đại học) - challenge   ['t∫ælindʒ] (v)(n): thách thức - ch...

Archive

  • tháng 11 (4)
  • tháng 5 (2)
  • tháng 3 (1)
  • tháng 5 (2)
  • tháng 3 (1)
  • tháng 2 (3)
  • tháng 12 (2)
  • tháng 11 (29)
  • tháng 10 (5)
  • tháng 9 (1)
  • tháng 8 (7)

Latest courses

3-tag:Courses-65px

Categories

Adverbs Danh từ Đề đại học Đề tốt nghiệp Định lượng từ Giáo viên Giới từ Học sinh Mạo từ Ngữ pháp 11 Ngữ pháp 12 Ngữ pháp cơ bản Thông báo Tiếng anh 10 Tiếng anh cơ bản Tin tức Tính từ Từ vựng 11 Từ vựng 12 Từ vựng tiếng Anh 10 Videos Xin chào

Comments

3-comments

Người theo dõi

Copyright © 2020 Học Tiếng Anh cùng Mr. Phong. Designed by Blogger Templates, Riviera Maya & 爱西班牙语

Từ khóa » Ex Trong Bóng đá