TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ - Câu Lạc Bộ Anh Văn BELL

Có lẽ các bạn cũng biết bóng đá việt nam hiện đang gặt hái được nhiều thành công và dần dành được vị thế trong nền bóng đá châu Á khi liên tiếp mang về những thành công vang dội từ trở thành á quân của giải đấu Thường Châu đầu năm 2018 cho đến nhà vô địch AFF Cup, bóng đá Việt Nam đã thật sự gây ấn tượng với bạn bè thế giới những năm gần đây. Vậy hôm nay hãy cùng BELL tìm hiểu về các từ vựng chủ đề bóng đá để chung vui với thành công của bóng đá Việt nhé.

VOCABULARY

Đầu tiên, hãy điểm qua sơ lược một số từ vựng quan trọng nhé!

1. A throw-in /ˈθrəʊ.ɪn/ (n): Quả ném biên

Ex: The three goals came off of a header on a throwin, a goal off of a failed clear, and a breakaway goal.

2. Attacker /əˈtæk.ər/ (n): Tiền đạo

Ex: He now plays as an attacker for Liverpool.

3. Backheel /ˈbæk.hiːl/ (n): Quả đánh gót

Ex: His backheel to Pessotto took two defenders completely out of the game.

4. Book /bʊk/ (v): phạt thẻ

Ex: Referees should be booking players when they dive.

5. Coach /kəʊtʃ/ huấn luyện viên

Ex: Gus Poyet was appointed as head coach.

6. Draw /drɔː/ (n): Trận hòa

Ex: It’s a draw when Coventry drew 1–1 with United in the semifinal.

7. Dive /daɪv/: giả vờ ngã để ăn vạ (trong thể thao)

Ex: Referees should be booking players when they dive.

8. Equaliser /ˈiː.kwə.laɪ.zər/ (n): Bàn san bằng tỉ số

Ex: He scored an equalizer during the closing minutes of the game.

9. Extra-time /ˌek.strə ˈtaɪm/ (n): Hiệp phụ

Ex: They won by a single goal after extra time.

10. Foul /faʊl/ (n): Lỗi

Ex: He was sent off for a foul on the French captain.

11. Free-kick /ˌfriː ˈkɪk/ (n): Quả đá phạt

Ex: No doubt he will take a free kick at the open goal.

12. Goal difference /ˈɡəʊl ˌdɪf.ər.əns/ (n): Cách biệt tỉ số

Ex: After their 2-0 win on Saturday, City lead the title race on goal difference.

13. Goalkeeper /ˈɡəʊlˌkiː.pər/ (n): Thủ môn

Ex: For a goalkeeper, it’s a great advantage to have big hands.

14. Header /ˈhed.ər/: Quả đánh đầu

Ex: What a fine header!

15. Linesman /ˈlaɪnz.mən/ (n): Trọng tài biên

Ex: We have watched every foul, every back pass and every dispute between the linesman and the referee.

16. Match /mætʃ/ (n): Cuộc tranh đấu

Ex: They are playing an important match against Liverpool on Saturday.

17. Midfielder /ˌmɪdˈfiːl.dər/ (n): Trung vệ

Ex: The 22 -year-old Brazilian midfielder is ready to move to the Premiership.

18. Offside /ˌɒfˈsaɪd/ (adj): Việt vị

Ex: Coventry had a goal disallowed for offside.

19. Own goal /ˌəʊn ˈɡəʊl/ (n): Bàn phản lưới nhà

Ex: Our team lost when we scored an own goal late in the second half

20. Pitch /pɪtʃ/ : sân thi đấu

Ex: At the end of the match, the pitch was a real quagmire

21. Play-off: trận đấu giành vé vớt

Ex: United and Rangers are playing off for the championship.

22. Prolific goalscorer/prəˈlɪf.ɪk ɡəʊl skɔː.rər/ (n): Cầu thủ ghi nhiều bàn

Ex: Quang Hai is the prolific goalscorer of this team.

23. Referee /ˌref.əˈriː/ (n): Trọng tài

Ex: He was sent off for arguing with the referee.

24. Skipper /ˈskɪp.ɚ/ : Đội trưởng

Ex: Skipper is the only one that can wear Captain’s armband.

25. Striker /ˈstraɪ.kɚ/: Tiền đạo cắm

Ex: The club’s new manager is a former England striker.

26. Substitute /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/ (n): Dự bị

Ex: Dayton was substituted for Williams in the second half of the game.

27. Take the lead: dẫn bàn

Ex: United took the lead midway through the first half.

28. Trophy /ˈtroʊfi/: cúp

Ex: The Duchess of Cambridge will be presenting the trophies.

29. Winger /ˈwɪŋ.ər/ (n): Tiền vệ chạy cánh

Ex: Liverpool have just spent £800,000 on the talented 25-year-old winger.

30. Woodwork /ˈwʊd.wɝːk/: khung thành

Ex: Liverpool hit the woodwork twice in the first half.

PRACTICE

  1. contest /ˈkɑːn.test/ : cuộc thi
  2. match/mætʃ/: cuộc thi đấu
  3. competition/ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/: cuộc cạnh tranh
  4. race /reɪs/: cuộc đua

=> ANSWER: B

Cả 4 đáp án đều có nghĩa là cuộc thi, cuộc tranh đấu nhưng với mỗi ngữ nghĩa sẽ dùng 1 từ khác nhau. Và với bóng đá thì ta dùng match (football match).

Sentences: Remember to buy a ticket before the match begins. (Đừng quên mua vé trước khi trận đấu bắt đầu).

  1. manager/ˈmæn.ə.dʒɚ/: quản lý
  2. linesman /ˈlaɪnz.mən/ : trọng tài biên
  3. goalkeeper/ˈɡəʊlˌkiː.pər/: thủ môn
  4. referee/ˌref.əˈriː/: trọng tài

=> ANSWER: D. The recent matches of the U23 Vietnam have been frustrated by the bias of the referee (Những trận đấu của tuyển U23 Việt Nam vừa qua gây bức xúc bởi sự thiên vị của trọng tài).

  1. attacker /əˈtæk.ər/ : tiền đạo
  2. midfielder/ˌmɪdˈfiːl.dər/: trung vệ
  3. goalkeeper/ˈɡəʊlˌkiː.pər/: thủ môn
  4. substitute/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/: dự bị

=> ANSWER: A. An attacker is the person who usually scores a goal for the team. (Tiền đạo là người thường xuyên ghi bàn cho đội.)

  1. full-time/ˌfʊl ˈtaɪm/:hết giờ
  2. offside/ˌɒfˈsaɪd/: việt vị
  3. foul/faʊl/: lỗi
  4. extra-time/ˌek.strə ˈtaɪm/: hiệp phụ

=> ANSWER: C. When seeing a foul on the pitch, the first reaction of a fan is often to shout for a free-kick or penalty (Khi nhìn thấy một pha phạm lỗi trên sân, phản ứng đầu tiên của người hâm mộ thường là hét lên để đá phạt hoặc phạt.)

  1. offside /ˌɒfˈsaɪd/: việt vị
  2. full-time /ˌfʊl ˈtaɪm/: hết giờ
  3. extra-time /ˌek.strə ˈtaɪm/: hiệp phụ
  4. A foul /faʊl/: lỗi

=>ANSWER: A. When an attacker run through defenders, the referee whistles because of offside (Khi một tiền đạo chạy qua các hậu vệ, trọng tài sẽ thổi còi vì việt vị).

  1. goal difference/ˈɡəʊl ˌdɪf.ər.əns/: cách biệt tỉ số
  2. own goal/ˌəʊn ˈɡəʊl/: bàn đốt lưới nhà
  3. equaliser /ˈiː.kwə.laɪ.zər/: bàn san bằng tỉ số
  4. draw/drɔː/ trận hòa

=> ANSWER: C. The football player score an equaliser at the final minute (Cầu thủ ghi bàn san bằng tỉ số vào phút chót).

  1. equaliser /ˈiː.kwə.laɪ.zər/: bàn san bằng tỉ số
  2. own goal /ˌəʊn ˈɡəʊl/: bàn dốt lưới nhà
  3. draw /drɑː/ : trận hòa
  4. goal difference /ˈɡəʊl ˌdɪf.ər.əns/: bàn cách biệt tỉ số

=>ANSWER: B. Nguyen Van Quan is known as the player who scored an own goal in the National Cup 2019. (Nguyen Van Quan được biết đến là cầu thủ đã gây ra quả đốt lưới nhà trong trận đấu cúp Quốc gia 2019).

  1. a free-kick/ˌfriː ˈkɪk/: quả đá phạt
  2. the kick-off /kɪk ov/: quả giao bóng
  3. a goal kick /ˈɡəʊl ˌkɪk/: quả phát bóng từ vạch 5m50
  4. a corner /ˈkɔː.nər/: quả đá phạt góc

=> ANSWER: A. When a team has a foul, the other team will have a free kick. (Khi một đội mắc lỗi, đội còn lại sẽ giành được một quả đá phát.)

  1. skipper/ˈskɪp.ər/: đội trưởng
  2. manager/ˈmæn.ɪ.dʒər/: quản lý
  3. attacker /əˈtæk.ər/: tiền đạo
  4. prolific goalscorer /prəˈlɪf.ɪk ɡəʊl skɔː.rər/ : cầu thủ ghi nhiều bàn thắng

=> ANSWER : D. Quang Hai is a prolific goalscorer at 2018 AFC U23 Championship. (Quang Hải là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá U23 Châu Á 2018).

  1. sweeper /ˈswiː.pər/: hậu vệ quét
  2. leftback /left bæk/: hậu vệ cánh trái
  3. rightback /raɪt bæk/: hậu vệ cánh phải
  4. fullback /ˈfʊl.bæk/: cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự.

=> ANSWER: D. Most players can play only one position but some players are fullback (Hầu hết mọi cầu thủ chỉ chơi ở một vị trí nhất định nhưng có một vài có thể chơi ở mọi vị trí hàng phòng ngự).

Trên đây đã là những kiến thức bổ ích và khá đầy đủ về bóng đá mà BELL muốn mang đến cho các bạn. Mong các bạn thích và theo dõi những bài học của BELL trong thời gian tới.

THANKS FOR WATCHING !

Biên tập và sưu tầm: Hoài Thu – Chánh Thy

Từ khóa » Ex Trong Bóng đá