Học Tiếng Hàn :: Bài Học 28 Cá Và động Vật Biển - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Cá và động vật biển Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hàn khác Close
- Học tiếng Hàn
- Blog
Từ vựng tiếng Hàn
Từ này nói thế nào trong tiếng Hàn? Vỏ sò; Cá ngựa; Cá voi; Con cua; Cá heo; Hải cẩu; Sao biển; Cá; Cá mập; Cá hổ; Con sứa; Con tôm; Cá vàng; Con hải mã; Bạch tuộc;
Cá và động vật biển :: Từ vựng tiếng Hàn
Vỏ sò 조개 껍질 (jogae kkeopjil) Cá ngựa 해마 (haema) Cá voi 고래 (gorae) Con cua 게 (ge) Cá heo 돌고래 (dolgorae) Hải cẩu 물개 (mulgae) Sao biển 불가사리 (bulgasari) Cá 물고기 (mulgogi) Cá mập 상어 (sangeo) Cá hổ 피라냐 (piranya) Con sứa 해파리 (haepari) Con tôm 새우 (saeu) Cá vàng 금붕어 (geumbungeo) Con hải mã 바다코끼리 (badakokkiri) Bạch tuộc 문어 (muneo)Tự học tiếng Hàn
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hàn khác Học tiếng Hàn Bài học 29 Động vật chăn nuôi Học tiếng Hàn Bài học 30 Động vật hoang dã Học tiếng Hàn Bài học 31 Côn trùng Học tiếng Hàn Bài học 32 Các loài chim Học tiếng Hàn Bài học 33 Trong sở thú Học tiếng Hàn Bài học 34 Thành viên gia đình Học tiếng Hàn Bài học 35 Thành viên khác trong gia đình Học tiếng Hàn Bài học 36 Bạn bè Học tiếng Hàn Bài học 37 Họ hàng gia đình Học tiếng Hàn Bài học 38 Quần áo Học tiếng Hàn Bài học 39 Áo khoác ngoài Học tiếng Hàn Bài học 40 Quần áo trong Học tiếng Hàn Bài học 41 Đồ dùng cho trẻ em Học tiếng Hàn Bài học 42 Trang sức Học tiếng Hàn Bài học 43 Sản phẩm trang điểm và làm đẹp Học tiếng Hàn Bài học 44 Đồ dùng vệ sinh cá nhân Học tiếng Hàn Bài học 45 Các phòng trong nhà Học tiếng Hàn Bài học 46 Các bộ phận trong nhà Học tiếng Hàn Bài học 47 Nội thất Học tiếng Hàn Bài học 48 Vật dụng gia đình Các bài học tiếng Hàn khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 28Cá và động vật biển Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hàn khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Cá Nục Tiếng Hàn Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về động Vật - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Cá Và Hải Sản
-
Học Tiếng Hàn - TỪ VỰNG VỀ MỘT SỐ LOÀI CÁ, SÒ 해산물: Hải Sản...
-
Cá Mú Tiếng Hàn Là Gì - .vn
-
Các Loại Cá Biển ( Tiếng Hàn ) - YouTube
-
Từ Vựng Tiêng Hàn Chủ đề Món Tráng Miệng Món Thịt Và đồ ăn Hải Sản
-
Cá Saba Kho Kiểu Hàn - Phuong's Kitchen
-
Đặc điểm Và Những Lợi ích Từ Thịt Cá Nục Cho Sức Khỏe Con Người
-
Hè Rồi, Cùng SOFL Học Từ Vựng Tiếng Hàn Hải Sản đi Thôi!
-
Thức ăn Tiếng Hàn Là Gì - Mới Cập Nhập - Update Thôi
-
Cá Nục Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
TỔNG QUAN VỀ CÁ NỤC
-
Từ Cá Nục Dài Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt