Học Tiếng Hàn :: Bài Học 64 Rau Xanh Tốt Cho Sức Khoẻ - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Rau xanh tốt cho sức khoẻ Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hàn khác Close
- Học tiếng Hàn
- Blog
Từ vựng tiếng Hàn
Từ này nói thế nào trong tiếng Hàn? Cà chua; Cà rốt; Cây chuối lá; Đậu; Tỏi tây; Ngó sen; Măng; A-ti-sô; Măng tây; bắp cải Brucxen; Bông súp-lơ; Đậu Hà Lan; Bông cải; Ớt đỏ;
Rau xanh tốt cho sức khoẻ :: Từ vựng tiếng Hàn
Cà chua 토마토 (tomato) Cà rốt 당근 (danggeun) Cây chuối lá 질경이 (jilgyeongi) Đậu 콩 (kong) Tỏi tây 부추 (buchu) Ngó sen 연근 (yeongeun) Măng 죽순 (juksun) A-ti-sô 아티초크 (atichokeu) Măng tây 아스파라거스 (aseuparageoseu) bắp cải Brucxen 방울 양배추 (bangul yangbaechu) Bông súp-lơ 브로콜리 (beurokolli) Đậu Hà Lan 완두콩 (wandukong) Bông cải 콜리플라워 (kollipeullawo) Ớt đỏ 고추 (gochu)Tự học tiếng Hàn
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hàn khác Học tiếng Hàn Bài học 65 Thảo mộc và gia vị Học tiếng Hàn Bài học 66 Sản phẩm từ sữa Học tiếng Hàn Bài học 67 Mua thịt tại cửa hàng thịt Học tiếng Hàn Bài học 68 Chợ hải sản Học tiếng Hàn Bài học 69 Tiệm bánh ngọt Học tiếng Hàn Bài học 70 Đồ uống Học tiếng Hàn Bài học 71 Tại nhà hàng Học tiếng Hàn Bài học 72 Thực đơn Học tiếng Hàn Bài học 73 Chuẩn bị đồ ăn Học tiếng Hàn Bài học 74 Chế độ ăn kiêng Học tiếng Hàn Bài học 75 Thức ăn thế nào? Học tiếng Hàn Bài học 76 Thanh toán hóa đơn Học tiếng Hàn Bài học 77 Vận chuyển Học tiếng Hàn Bài học 78 Phương hướng Học tiếng Hàn Bài học 79 Hỏi đường đi Học tiếng Hàn Bài học 80 Chỉ dẫn đường đi Học tiếng Hàn Bài học 81 Vòng quanh thị trấn Học tiếng Hàn Bài học 82 Mô tả thời gian Học tiếng Hàn Bài học 83 Từ vựng về thời gian Học tiếng Hàn Bài học 84 Ngày và giờ Các bài học tiếng Hàn khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 64Rau xanh tốt cho sức khoẻ Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hàn khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Súp Lơ Tiếng Hàn
-
Súp Lơ Bằng Tiếng Hàn - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Nói Về Một Số Loại Rau Có Hình ảnh Minh Họa
-
Súp Lơ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Việt Những Từ Tiếng Hàn Quốc Chủ đề Nói Về Một Số Lại Rau Dùng Làm ...
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau Củ
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề Có Phiên âm Về Các Loại Rau
-
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ "RAU CỦ"... - Hưng Yên - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau, Củ, Quả - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau,... - BLOG HỌC TIẾNG HÀN
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Rau Củ Flashcards | Quizlet
-
Rau Củ Quả Trong Tiếng Hàn Là Gì