Từ Vựng Tiếng Hàn Theo Chủ đề Có Phiên âm Về Các Loại Rau
Có thể bạn quan tâm
Bạn có biết các loại rau trong tiếng Hàn sẽ được đọc và phát âm thế nào không? Cùng SOFL thu thập nhanh các từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề này qua bài viết dưới đây nhé.
Từ vựng tiếng Hàn chủ đề rau củ
Từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề có phiên âm về các loại rau
채소: Các loại rau (nói chung) [chaeso]
치커리: rau diếp xoăn [chikeoli]
상추: rau diếp sangchu
대파: cây tỏi tây [daepa]
쪽파: cây hành hoa [jjogpa]
배추: rau cải thảo [baechu]
양배추: rau bắp cải [yangbaechu]
적채: bắp cải tím [jeogchae]
시금치: rau bina, rau chân vịt [sigeumchi]
케일: rau cải xoăn [keil]
버섯: nấm [beoseos]
샐러리: rau cần tây [saelleoli]
콩나물: giá đỗ [kongnamul]
파슬리: rau mùi tây [paseulli]
콜리플라워 (꽃양배추): súp lơ [kollipeullawo (kkoch-yangbaechu)]
미나리: rau cần [minali]
양상추: rau xà lách [yangsangchu]
양송이버섯: cây nấm tây [yangsong-ibeoseos]
양파: hành tây [yangpa]
붉은양배추: Rau bắp cải đỏ [bulg-eun-yangbaechu]
회향: rau thì là [hoehyang]
아티초크: rau ác-ti-sô [atichokeu]
방울양배추: món cải brussel (của Hàn Quốc) [bang-ul-yangbaechu]
청경채: rau cải chíp [cheong-gyeongchae]
쑥갓: rau cải cúc [ssuggas]
Vậy là vốn liếng từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề của chúng ta lại có thêm một chủ đề mới rồi đúng không nào? Các bạn có thấy những danh từ trên đây quen thuộc trong đời sống hàng ngày không? Để ghi nhớ nhanh các loại rau bằng tiếng Hàn, mời các bạn cùng học từ vựng tiếng Hàn qua hình ảnh dưới đây:
Luyện nghe và nhìn hình là cách nhanh nhất giúp bạn ghi nhớ từ vựng. Hãy cùng SOFL học nhiều chủ đề tiếng Hàn thú vị hơn nữa nhé.
Các bạn đã tìm được các từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề mà mình yêu thích chưa? Trung tâm tiếng Hàn SOFL chúc bạn luôn học tốt và đạt được kết quả như mong muốn.
Từ khóa » Súp Lơ Tiếng Hàn
-
Súp Lơ Bằng Tiếng Hàn - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Nói Về Một Số Loại Rau Có Hình ảnh Minh Họa
-
Súp Lơ Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Việt Những Từ Tiếng Hàn Quốc Chủ đề Nói Về Một Số Lại Rau Dùng Làm ...
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau Củ
-
Học Tiếng Hàn :: Bài Học 64 Rau Xanh Tốt Cho Sức Khoẻ - LingoHut
-
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ "RAU CỦ"... - Hưng Yên - Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau, Củ, Quả - .vn
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Các Loại Rau,... - BLOG HỌC TIẾNG HÀN
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ đề Rau Củ Flashcards | Quizlet
-
Rau Củ Quả Trong Tiếng Hàn Là Gì