Học Tiếng Hoa :: Bài Học 28 Cá Và động Vật Biển - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Cá và động vật biển Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Close
- Học tiếng Hoa
- Blog
Từ vựng tiếng Trung
Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Vỏ sò; Cá ngựa; Cá voi; Con cua; Cá heo; Hải cẩu; Sao biển; Cá; Cá mập; Cá hổ; Con sứa; Con tôm; Cá vàng; Con hải mã; Bạch tuộc;
Cá và động vật biển :: Từ vựng tiếng Trung
Vỏ sò 海贝壳 (hăi bèi ké) Cá ngựa 海马 (hăi mā) Cá voi 鲸 (jīng) Con cua 螃蟹 (páng xiè) Cá heo 海豚 (hăi tún) Hải cẩu 海豹 (hăi bào) Sao biển 海星 (hăi xīng) Cá 鱼 (yú) Cá mập 鲨鱼 (shā yú) Cá hổ 水虎鱼 (shuǐ hǔ yú) Con sứa 水母 (shuǐ mǔ) Con tôm 虾 (xiā) Cá vàng 金鱼 (jīn yú) Con hải mã 海象 (hǎi xiàng) Bạch tuộc 章鱼 (zhāng yú)Tự học tiếng Trung
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Hoa khác Học tiếng Hoa Bài học 29 Động vật chăn nuôi Học tiếng Hoa Bài học 30 Động vật hoang dã Học tiếng Hoa Bài học 31 Côn trùng Học tiếng Hoa Bài học 32 Các loài chim Học tiếng Hoa Bài học 33 Trong sở thú Học tiếng Hoa Bài học 34 Thành viên gia đình Học tiếng Hoa Bài học 35 Thành viên khác trong gia đình Học tiếng Hoa Bài học 36 Bạn bè Học tiếng Hoa Bài học 37 Họ hàng gia đình Học tiếng Hoa Bài học 38 Quần áo Học tiếng Hoa Bài học 39 Áo khoác ngoài Học tiếng Hoa Bài học 40 Quần áo trong Học tiếng Hoa Bài học 41 Đồ dùng cho trẻ em Học tiếng Hoa Bài học 42 Trang sức Học tiếng Hoa Bài học 43 Sản phẩm trang điểm và làm đẹp Học tiếng Hoa Bài học 44 Đồ dùng vệ sinh cá nhân Học tiếng Hoa Bài học 45 Các phòng trong nhà Học tiếng Hoa Bài học 46 Các bộ phận trong nhà Học tiếng Hoa Bài học 47 Nội thất Học tiếng Hoa Bài học 48 Vật dụng gia đình Các bài học tiếng Hoa khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 28Cá và động vật biển Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Hoa khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Sứa Biển Tiếng Trung Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề Hải Sản
-
100 Từ Vựng Tiếng Trung Về Hải Sản Mà Các Tín đồ Sành ăn Nên Biết
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: THỦY HẢI SẢN
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Hải Sản
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Thủy Sản, Hải Sản - Hoc Tieng Trung
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ HẢI SẢN
-
Từ Vựng Về Hải Sản Trong Tiếng Trung - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề “Hải Sản” - THANHMAIHSK
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Thủy Hải Sản"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Sinh Vật Dưới Biển
-
Sứa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Loại Thủy Hải Sản
-
Từ Vựng Về Các Loại Hải Sản Trong Tiếng Trung