4, Cá biển, 海水鱼 ; 5, Cá chim, 鲳鱼 ; 6, Cá còm, cá thát lát còm, 刀鱼 ; 7, Cá hố, 带鱼 ; 8, Cá hồi, 鲑鱼 ...
Xem chi tiết »
16 thg 7, 2020 · Thực đơn hải sản tiếng Trung là gì ? ... Con sứa: 海蜇 hǎizhē; Cua biển: 海蟹 hǎi xiè; Đỉa biển (hải sâm): 海参 hǎishēn; Hải sâm 海参 ... Cá bớp tiếng Trung là gì ? · Thực đơn hải sản bằng tiếng...
Xem chi tiết »
20 thg 10, 2015 · 1.Thủy sản 水产 Shuǐchǎn · 2.Hải sản 海鲜 hǎixiān · 3.món ăn hải sản, đồ biển 海味 hǎiwèi · 4.ba ba 甲鱼 jiǎyú · 5.cá biển 海水鱼 hǎishuǐ yú · 6.cá ...
Xem chi tiết »
1. 海蟹 /Hǎi xiè/ ghẹ · 3. 蛤蜊 /Gélí/ nghêu · 4. 蚶子 /Hān zi/ sò · 5. 蚬 /Xiǎn/ hến · tu vung tieng trung chu de hai san 6. 海螺 /Hǎiluó/ ốc biển · 7. 螺蛳 /Luósī/ ...
Xem chi tiết »
3 thg 2, 2018 · 1. Hải sản tươi: 海鲜 hǎixiān · 2. Món ăn hải sản , đồ biển: 海味 hǎiwèi · 3. Baba: 甲鱼 jiǎyú · 4. Cá biển: 海水鱼 hǎishuǐ yú · 5. Cá đao: 刀鱼 ...
Xem chi tiết »
Thư viện · 1. 三文鱼. Sānwényú. Cá hồi · 2. 沙丁鱼. Shādīngyú. Cá mòi · 3. 红鲷鱼. Hóng diāo yú. Cá hanh biển, cá tráp · 4. 鳕鱼. Xuěyú. Cá tuyết · 5. 鳓鱼. lè yú.
Xem chi tiết »
1. 章鱼 zhāngyú: Bạch tuộc · 2. 甲鱼 jiǎyú: Ba ba · 3. 海水鱼 hǎishuǐ yú: Cá biển · 4. 鱼肚 yúdǔ: Bong bóng cá · 5. 鲤鱼 lǐyú: Cá chép · 6. 泥鳅 níqiū: Cá chạch · 7.
Xem chi tiết »
1 thg 12, 2020 · 10, 海参, hǎi shēn, Đỉa biển (hải sâm) ; 11, 紫菜, zǐ cài, Rong biển.
Xem chi tiết »
4 thg 5, 2022 · 1. Hải sản tươi: 海鲜 hǎixiān · 2. Món ăn hải sản , đồ biển: 海味 hǎiwèi · 3. Baba: 甲鱼 jiǎyú · 4. Cá biển: 海水鱼 hǎishuǐ yú · 5. Cá chim: 鲳鱼 ...
Xem chi tiết »
Trai ngọc. 珠蚌. Zhū bàng ; Sứa lược. 栉水母. Zhì shuǐmǔ ; Bạch tuộc. 章鱼. Zhāngyú ; Cua đồng. 泽蟹. Zé xiè.
Xem chi tiết »
sứa Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa sứa Tiếng Trung (có phát âm) là: 海蜇 水母hǎizhē shuǐmǔ. Bị thiếu: biển | Phải bao gồm: biển
Xem chi tiết »
Học tiếng Hoa. Từ này nói thế nào trong tiếng Trung? Vỏ sò, Cá ngựa, Cá voi, Con cua, Cá heo, Hải cẩu, Sao biển, Cá, Cá mập, Cá hổ, Con sứa, Con tôm, ...
Xem chi tiết »
27 thg 10, 2021 · Mực, mực ống, yóuyú ; Cua biển, Cua biển, hǎi xiè ; Tảo biển nâu (trong đông y có tên là Côn Bố), tảo bẹ, hǎidài ; Rau câu (tảo tía), Rong biển ...
Xem chi tiết »
25 thg 7, 2018 · Các món hải sản luôn là những món ăn vô cùng đặc sắc, ... 紫菜 /zǐcài/ Rong biển; 虾皮 /xiāpí/ Tép khô; 蚶子 /hān zi/ Sò; 海蜇 /hǎizhē/ Sứa ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Sứa Biển Tiếng Trung Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề sứa biển tiếng trung là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu