Học Tiếng Nhật :: Bài Học 13 Số đếm Từ 1000 đến 10000 - LingoHut
Có thể bạn quan tâm
Trang chủ
Thank you for your feedback Close Số đếm từ 1000 đến 10000 Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Nhật khác Close
- Học tiếng Nhật
- Blog
Từ vựng tiếng Nhật
Từ này nói thế nào trong tiếng Nhật? 1000; 2000; 3000; 4000; 5000; 6000; 7000; 8000; 9000; 10000;
Số đếm từ 1000 đến 10000 :: Từ vựng tiếng Nhật
1000 千 (sen) 2000 二千 (nisen) 3000 三千 (sansen) 4000 四千 (yonsen) 5000 五千 (gosen) 6000 六千 (rokusen) 7000 七千 (nanasen) 8000 八千 (hassen) 9000 九千 (kyūsen) 10000 一万 (ichiman)Tự học tiếng Nhật
Bạn thấy có lỗi trên trang web của chúng tôi? Vui lòng cho chúng tôi biết Các bài học tiếng Nhật khác Học tiếng Nhật Bài học 14 Đồ dùng học tập Học tiếng Nhật Bài học 15 Lớp học Học tiếng Nhật Bài học 16 Môn học trên trường Học tiếng Nhật Bài học 17 Màu sắc Học tiếng Nhật Bài học 18 Địa lý Học tiếng Nhật Bài học 19 Thiên văn học Học tiếng Nhật Bài học 20 Hệ mặt trời Học tiếng Nhật Bài học 21 Các mùa và thời tiết Học tiếng Nhật Bài học 22 Thể thao Học tiếng Nhật Bài học 23 Giải trí Học tiếng Nhật Bài học 24 Nhạc cụ Học tiếng Nhật Bài học 25 Trong bể bơi Học tiếng Nhật Bài học 26 Trên bãi biển Học tiếng Nhật Bài học 27 Hoạt động bãi biển Học tiếng Nhật Bài học 28 Cá và động vật biển Học tiếng Nhật Bài học 29 Động vật chăn nuôi Học tiếng Nhật Bài học 30 Động vật hoang dã Học tiếng Nhật Bài học 31 Côn trùng Học tiếng Nhật Bài học 32 Các loài chim Học tiếng Nhật Bài học 33 Trong sở thú Các bài học tiếng Nhật khác © Copyright 2012-2025 LingoHut. All rights reserved. + a Trang chủ Bài học 13Số đếm từ 1000 đến 10000 Thẻ thông tin Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe Các bài học tiếng Nhật khác Bạn muốn học tiếng gì? Bạn nói tiếng gì? Blog Close Bạn muốn học tiếng gì? Tiếng AfrikaansTiếng Anbani Tiếng AnhTiếng ArmeniaTiếng Ba LanTiếng Ba TưTiếng BelarusTiếng BungariTiếng Bồ Đào NhaTiếng CatalanTiếng CroatiaTiếng EstoniaTiếng GaliciaTiếng GeorgiaTiếng HebrewTiếng HindiTiếng HoaTiếng HungaryTiếng Hy LạpTiếng Hà LanTiếng HànTiếng IcelandTiếng IndonesiaTiếng LatviaTiếng LithuaniaTiếng MacedoniaTiếng MalayTiếng Na UyTiếng NgaTiếng NhậtTiếng PhápTiếng Phần LanTiếng RumaniTiếng SlovakTiếng SloveniaTiếng SwahiliTiếng SécTiếng Séc biTiếng TagalogTiếng TháiTiếng Thổ Nhĩ KỳTiếng Thụy ĐiểnTiếng Tây Ban NhaTiếng UkrainaTiếng UrduTiếng ViệtTiếng ÝTiếng Đan MạchTiếng ĐứcTiếng Ả Rập Close Bạn nói tiếng gì? Afrikaans Azərbaycan dili Bahasa Indonesia Català Dansk Deutsch Eesti English Español (España) Español (Mexico) Français Galego Hrvatski Italiano Kiswahili Latviešu Lietuvių kalba Limba română Magyar Melayu Nederlands Norsk Oʻzbek tili Polski Português Shqip Slovenčina Slovenščina Srpski jezik Suomi Svenska Tagalog Tiếng Việt Türkmen Türkçe Íslenska Čeština Ελληνικά Беларуская Български език Кыргызча Македонски Русский Українська Қазақ Հայերեն עברית اردو اللغة العربية دری فارسی پښتو मराठी हिंदी বাংলা ਪੰਜਾਬੀ ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు മലയാളം ภาษาไทย ქართული አማርኛ 中文 日本語 한국어 Close Contact LingoHut Name Email Message Verification submitTừ khóa » Số đếm Tiếng Nhật Từ 1000 đến 10000
-
Các Bài Học Tiếng Nhật: Số đếm Từ 100 đến 1000 - LingoHut
-
Số đếm Từ 0 đến Tỷ - Tiếng Nhật Daruma
-
Tất Tần Tật Bảng Số đếm Trong Tiếng Nhật Và Cách Dùng - Du Học
-
Số đếm Tiếng Nhật | WeXpats Guide
-
Cách đếm Trong Tiếng Nhật - Akira Education
-
Số Trong Tiếng Nhật được Dùng Như Thế Nào Cho CHUẨN?
-
Số đếm Trong Tiếng Nhật Có Vẻ Cơ Bản Nhưng Rất Dễ Nhầm
-
Cách đếm Số Trong Tiếng Nhật - Jasa
-
SỐ ĐẾM TRONG TIẾNG NHẬT VÀ CÁCH ĐỌC NGÀY THÁNG NĂM
-
Bý Quyết Sử Dụng Số đếm Tiếng Anh Từ 1 đến 100, 1000, Triệu, 1 Tỷ
-
Hiểu Nhanh Tất Cả Số đếm Tiếng Nhật Trong 5 Phút - Sách 100
-
Cách đọc Số đếm Tiếng Nhật Bằng Hiragana Chuẩn Nhất
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 8 Số đếm Từ 1 đến 10
-
Học Tiếng Anh. Bài Học 9: Số đếm Từ 11 đến 20 - MarvelVietnam
-
Cách đếm Số Trong Tiếng Nhật, Học đếm Số, đếm đồ Vật Bằng Tiếng ...
-
Tổng Hợp Các Cách đếm Trong Tiếng Nhật
-
Số đếm Trong Tiếng Nhật: Hướng Dẫn Chuẩn Từ A đến Z Các Cách Tính