Học Từ Vựng Tiếng Hàn Qua Bài Hát Eyes, Nose, Lips Của Taeyeang

Học tiếng Hàn qua bài hát?

Học tiếng Hàn qua bài hát?

1. Lời bài hát tiếng Hàn và tiếng Việt

미안해 미안해 하지마 내가 초라해지잖아

Đừng cảm thấy có lỗi, anh thấy mình thật đáng khinh

빨간 예쁜 입술로 어서 나를 죽이고 가

Bằng đôi môi đỏ xinh đẹp em giết chết anh rồi ra đi

나는 괜찮아

Anh ổn mà

마지막으로 나를 바라봐줘 아무렇지 않은 듯 웃어줘

Hãy nhìn anh lần cuối và cười như chưa có chuyện gì xảy ra

네가 보고 싶을 때 기억할 수 있게

Để khi nhớ em anh có thể nhớ lại

나의 머릿속에 네 얼굴 그릴 수 있게

Anh có thể vẽ nên khuôn mặt em ở trong tâm trí anh

널 보낼 수 없는 나의 욕심이 집착이 되어 널 가뒀고

Lòng tham của anh không để em đi, biến thành nỗi ám ảnh giam cầm em

혹시 이런 나 땜에 힘들었니 아무 대답 없는 너

Anh đã khiến em mệt mỏi phải không, em không trả lời

바보처럼 왜 너를 지우지 못해

Như một kẻ ngốc, vì sao anh không thể xóa bỏ hình bóng em

넌 떠나버렸는데

Em đã ra đi rồi mà

너의 눈 코 입 날 만지던 네 손길

Đôi mắt, chiếc mũi, bờ môi của em, đôi tay em từng chạm vào anh

작은 손톱까지 다 여전히 널 느낄 수 있지만

Từng đầu ngón tay nhỏ xíu, anh vẫn cảm nhận được em như trước

꺼진 불꽃처럼

Giống như ngọn lửa đang bùng cháy

타들어가버린 우리 사랑 모두 다

Thiêu đốt tất cả tình yêu của đôi ta

너무 아프지만 이젠 널 추억이라 부를게

Dù rất đau đớn nhưng giờ anh sẽ gọi em là ký ức

사랑해 사랑했지만 내가 부족했었나 봐

Tuy anh yêu em nhưng anh vẫn còn thiếu sót

혹시 우연이라도 한순간만이라도 널

Dù chỉ là tình cờ, dù chỉ một khoảnh khắc

Bạn có biết học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong tiếng Hàn?

Bạn có biết học tiếng Hàn trực tuyến đột phá trong tiếng Hàn?

볼 수 있을까

Liệu anh có thể gặp em không?

하루하루가 불안해져

Ngày qua ngày anh càng thêm bất an

네 모든 게 갈수록 희미해져

Tất cả mọi thứ về em dần trở nên mờ nhạt

사진 속에 너는 왜 해맑게 웃는데

Trong tấm ảnh vì sao em lại cười trong sáng như thế

우리에게 다가오는 이별을 모른 채

Đâu hề hay biết cuộc chia ly của chúng ta

나만을 바라보던 너의 까만 눈

Đôi mắt đen láy của em chỉ nhìn mỗi anh

향기로운 숨을 담은 너의 코

Chiếc mũi ấy với những hơi thở nồng nàn

사랑해 사랑해 내게 속삭이던 그 입술을 난

Bờ môi ấy từng thầm thì em yêu anh

2. Học từ vựng tiếng Hàn qua bài hát

미안하다: xin lỗi, có lỗi

빨간: màu đỏ

예쁘다: xinh đẹp

입술: đôi môi

괜찮다: ổn

마지막: cuối cùng

바라보다: nhìn

보고싶다: nhớ nhung (miss)

기억하다: nhớ (remember)

머릿속: trong đầu

얼굴: khuôn mặt

그리다: vẽ

욕심: lòng tham

집착: ám ảnh

대답: trả lời

지우다: xóa

눈: mắt

코: mũi

입: môi

만지다: chạm

작다: nhỏ

느끼다: cảm nhận

불꽃: ngọn lửa

타들어다: đốt cháy

아프다: đau

추억: kỷ niệm, ký ức

부르다: gọi

우연이: tình cờ, ngẫu nhiên

순간: khoảnh khắc

하루: ngày

불안하다: bất an

희미하다: mờ nhạt

사진: bức ảnh

해맑게: trong sáng

왜: vì sao

우리: chúng ta

이별: cuộc chi ly

모르다: không biết

까만: màu đen

향기: mùi hương

숨: hơi thở

속삭하다: thì thầm

Hy vọng bạn cảm thấy thú vị khi học từ vựng tiếng Hàn qua bài hát Eyes, Nose, Lips. Chúc bạn học tập tốt!

Từ khóa » Eyes Nose Lips Lyrics Tiếng Hàn