Hòe In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hòe" into English
sophora japonica is the translation of "hòe" into English.
hòe + Add translation Add hòeVietnamese-English dictionary
-
sophora japonica
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hòe" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hòe" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Hoa Hoè Tiếng Anh Là Gì
-
Hòe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Loài Styphnolobium Japonicum (L.) Schott. (Cây Hòe) | Cây Thuốc
-
Hoa Hoè Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hòe (Nụ Hoa): Dược Liệu Giàu Rutin Giúp Tăng Sức Bền Mạch Máu
-
Hòe Hoa - Mediplantex
-
Tag Archives: Hoa Hòe Tiếng Anh Là Gì
-
'hoa Hoè' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cây Hoa Hòe Chữa Bệnh Gì? - Vinmec
-
Hòe: Loài Thực Vật – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Cây Hoa Hòe: Phân Bố, Tác Dụng Dược Lý, Cách Dùng Và Liều Lượng
-
NTO - Cây Hoa Hòe - Bao Ninh Thuan
-
Cây Hòe | Cây Cảnh - Hoa Cảnh - Bonsai - Hòn Non Bộ