→ Hội Chợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
fair, fairground, fair là các bản dịch hàng đầu của "hội chợ" thành Tiếng Anh.
hội chợ + Thêm bản dịch Thêm hội chợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fair
nounMình chưa từng được vui chơi như vầy kể từ hồi hội chợ ở Ashland.
We ain't had this much fun since the county fair at Ashland.
GlosbeMT_RnD -
fairground
nounCậu sẽ đến hội chợ ngày mai chứ?
You gonna make it to the fairgrounds tomorrow?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hội chợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hội chợ + Thêm bản dịch Thêm Hội chợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
fair
adjective verb noun adverba gathering of people for a variety of entertainment or commercial activities
Mình chưa từng được vui chơi như vầy kể từ hồi hội chợ ở Ashland.
We ain't had this much fun since the county fair at Ashland.
wikidata -
trade fair
nounexhibition organized so that companies can showcase or/and demonstrate their newest products
wikidata
Bản dịch "hội chợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Hội Chợ Trong Tiếng Anh
-
"Hội Chợ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
HỘI CHỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hội Chợ In English - Glosbe Dictionary
-
"hội Chợ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hội Chợ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
HỘI CHỢ In English Translation - Tr-ex
-
Hội Chợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hội Chợ Tiếng Anh Là Gì - Thienmaonline
-
" Hội Chợ Tiếng Anh Là Gì ? Hội Chợ Trong Tiếng Anh Là Gì - Asiana
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hội Chợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Hội Chợ Bằng Tiếng Anh
-
Hội Chợ Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Hội Chợ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Top 20 Hội Chợ Trong Tiếng Anh Là J Mới Nhất 2022 - ThienNhuong.Com