• Hold Down, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Giữ, Nhấn Xuống | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hold down" thành Tiếng Việt

giữ, nhấn xuống là các bản dịch hàng đầu của "hold down" thành Tiếng Việt.

hold down verb ngữ pháp

(idiomatic, transitive) To restrain; to check. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giữ

    verb

    I'll hold down the fort.

    Anh sẽ giữ vị trí phòng thủ cho.

    GlosbeResearch
  • nhấn xuống

    To continue to press a keyboard key or mouse button.

    MicrosoftLanguagePortal
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hold down " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hold down" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Can't Hold Us Down Can&
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hold down" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » To Hold Down Là Gì