Từ điển Anh Việt "hold-down" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"hold-down" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm hold-down
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh hold-down
Từ điển WordNet
- a limitation or constraint
taxpayers want a hold-down on government spending
n.
Từ khóa » To Hold Down Là Gì
-
Hold Down Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Hold Down Trong Câu Tiếng Anh
-
HOLD SOMEONE/SOMETHING DOWN - Cambridge Dictionary
-
Hold Down Là Gì
-
Hold Down Nghĩa Là Gì?
-
Hold Down Là Gì - Michael
-
Hold Down Là Gì - Nghĩa Của Từ Hold Down
-
Hold Down Là Gì
-
"Hold Somebody Down" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
'hold-down' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Hold Down Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hold Down Là Gì - Nghĩa Của Từ Hold Down Chi Tiết - Kết Quả Là Gì ?
-
"hold Down" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Hold Down Là Gì | Hay-lắm-nè.vn
-
• Hold Down, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Giữ, Nhấn Xuống | Glosbe