HOLD THE BRUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
HOLD THE BRUSH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [həʊld ðə brʌʃ]hold the brush
Ví dụ về việc sử dụng Hold the brush trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Hold the brush as if you're holding a pen or pencil, to avoid doing it too hard.
At the same time,always pay attention to one hand holding the brush, the other keep light hair on the scalp to prevent hair loss.Hold the brush trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - tenez la brosse
Từng chữ dịch
holdđộng từgiữnắmcầmchứaholdtổ chứcbrushbàn chảibrushdanh từbrushchổibrushđộng từđánhcọTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Brush Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Brush - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Brush Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "brush" - Là Gì?
-
BRUSH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Brush - Wiktionary Tiếng Việt
-
Brush Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Brush
-
Brushes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Định Nghĩa Brush Là Gì?
-
'brush' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Brush Là Gì
-
Brush Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Brush Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Brush Nghĩa Là Gì? - Từ-điể