Nghĩa Của Từ Brush - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/brʌʃ/
Thông dụng
Danh từ
Lược
Bàn chải
Sự chải
to give one's clothes a good brush chải quần áo sạch sẽBút lông (vẽ)
the brush nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩĐuôi chồn
Bụi cây
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cành cây bó thành bó
(quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng
a brush with the enemy cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù(điện học) cái chổi
carbon brush chổi thanNgoại động từ
Chải, quét
to brush one's hair chải tócVẽ lên (giấy, lụa...)
Chạm qua, lướt qua (vật gì)
Nội động từ
Chạm nhẹ phải, lướt phải
to brush against somebody đi chạm nhẹ phải ai to brush aside (nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì) to brush away phủi đi, phẩy đi, chải đi(nghĩa bóng) (như) to brush aside
to brush off gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch điChạy trốn thật nhanh
to brush over chải, phủi (bụi) bằng bàn chảiQuét (vôi, sơn...) lên
Chạm nhẹ phải, lướt phải
to brush up đánh bóng (bằng bàn chải)Ôn lại, xem lại
hình thái từ
- Ved: brushed
- Ving:brushing
Chuyên ngành
Xây dựng
bụi cây
Cơ - Điện tử
Bàn chải, chổi điện
Ô tô
cọ
bàn chải đánh bóng
Kỹ thuật chung
bút vẽ
chải
balance brush bàn chải cân brush border rìa bàn chải brush header đầu đọc dạng bàn chải brush marks vết bàn chải brush polishing machine máy chải bóng brush shapes hình bàn chải brush washer máy giặt có bàn chải brush wheel đĩa chải cup-shape wire brush bàn chải sắt để đánh bóng ground brush bàn chải tròn metal brush bàn chải bằng kim loại pohshing brush bàn chải đánh bóng rotary wire brush bàn chải dây quay scratch brush bàn chải cọ scratch brush bàn chải sắt scratching brush bàn chải sắt sparking plug brush bàn chải làm sạch bougie stencil brush bàn chải khuôn đồ hình tar brush bàn chải hắc ín to brush clean chải sạch wheel brush bàn chải tròn wire brush bàn chải bằng kim loại wire brush bàn chải cọ wire brush bàn chải kim loại wire-brush bàn chải sắtchổi sơn
cọ lông
bàn chải
balance brush bàn chải cân brush border rìa bàn chải brush header đầu đọc dạng bàn chải brush marks vết bàn chải brush shapes hình bàn chải brush washer máy giặt có bàn chải cup-shape wire brush bàn chải sắt để đánh bóng ground brush bàn chải tròn metal brush bàn chải bằng kim loại pohshing brush bàn chải đánh bóng rotary wire brush bàn chải dây quay scratch brush bàn chải cọ scratch brush bàn chải sắt scratching brush bàn chải sắt sparking plug brush bàn chải làm sạch bougie stencil brush bàn chải khuôn đồ hình tar brush bàn chải hắc ín wheel brush bàn chải tròn wire brush bàn chải bằng kim loại wire brush bàn chải cọ wire brush bàn chải kim loại wire-brush bàn chải sắtKinh tế
bàn chải
bottom brush bàn chải để rửa đáy chai brush roll bàn chải quay brush roll trục bàn chải brush sieve sàng bàn chải brush sifter sàng kiểu bàn chảichải
bottle brush chổi rửa chai bottom brush bàn chải để rửa đáy chai brush coating sự quét lớp bằng chải brush damp thiết bị làm ẩm kiểu chải brush roll bàn chải quay brush roll trục bàn chải brush sieve sàng bàn chải brush sifter sàng kiểu bàn chảiquét
brush coating sự quét lớp bằng chải brush icing chổi quét băng trênsự chải
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
besom , broom , hairbrush , mop , polisher , sweeper , toothbrush , waxer , whisk , clash , conflict , confrontation , encounter , engagement , fracas , rub , run-in , scrap , set-to , skirmish , tap , touch , tussle , boscage , bracken , brushwood , chaparral , coppice , copse , cover , dingle , fern , gorse , grove , hedge , scrub , sedge , shrubbery , spinney , thicket , undergrowth , underwood , flick , graze , skimverb
caress , contact , flick , glance , graze , kiss , scrape , shave , skim , smooth , stroke , sweep , tickle , buff , clean , paint , polish , wash , whisk , wipe , broom , clash , comb , conflict , encounter , fight , fray , groom , hair , rub , scuffle , sideswipe , skirmish , tooth , touch , undergrowth Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Brush »Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Nguyễn Minh Hiếu, Admin, Đặng Bảo Lâm, Trần ngọc hoàng, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Brush Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Brush Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "brush" - Là Gì?
-
BRUSH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Brush - Wiktionary Tiếng Việt
-
Brush Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Brush
-
Brushes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Định Nghĩa Brush Là Gì?
-
'brush' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Brush Là Gì
-
Brush Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Brush Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
HOLD THE BRUSH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Brush Nghĩa Là Gì? - Từ-điể