Holy Shit - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Thán từ
      • 1.2.1 Đồng nghĩa
      • 1.2.2 Hậu duệ
    • 1.3 Từ đảo chữ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • (Anh)IPA(ghi chú):/ˌhəʊli ˈʃɪt/
  • (Mỹ)IPA(ghi chú):/ˌhoʊli ˈʃɪt/
  • Âm thanh (Úc):(tập tin)

Thán từ

[sửa]

holy shit

  1. (thành ngữ tính,thô tục,từ lóng) Từ diễn tả sự bất ngờ, ngạc nhiên không tin vào mắt mình
  2. Dùng diễn tả sự ngạc nhiên hay khó chịu. Holy shit! The whole basement is flooded!Mẹ kiếp! Cả tầng hầm ngập hết rồi!

Đồng nghĩa

[sửa]
  • shit
  • what the fuck

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Trung Quốc: 厚禮蟹/ 厚礼蟹

Từ đảo chữ

[sửa]
  • hyoliths
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=holy_shit&oldid=2229757” Thể loại:
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Anh
  • Thán từ tiếng Anh
  • Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh
  • Thành ngữ tiếng Anh
  • Từ thô tục tiếng Anh
  • Từ lóng tiếng Anh
  • Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
  • Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục holy shit 12 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Sít Trong Tiếng Anh Là Gì