Hồng Nhung«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Phép dịch "hồng nhung" thành Tiếng Anh

velvety rose, Hồng Nhung là các bản dịch hàng đầu của "hồng nhung" thành Tiếng Anh.

hồng nhung + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • velvety rose

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hồng nhung " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hồng Nhung + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Hồng Nhung

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource

Từ khóa » Hoa Hồng Nhung Tiếng Anh Là Gì