Từ điển Việt Anh "hồng Nhung" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"hồng nhung" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm hồng nhung
hồng nhung- (thục) Velvety rose
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh hồng nhung
- Thứ hoa hồng cánh đỏ thắm, mượt như nhung.
nd. Hoa hồng lớn, cánh đỏ thắm, mượt như nhung.Từ khóa » Hoa Hồng Nhung Tiếng Anh Là Gì
-
Hồng Nhung«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HỒNG NHUNG In English Translation - Tr-ex
-
HỒNG NHUNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
'hồng Nhung' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tên Hoa Hồng Tiếng Anh Là Gì? - Sachiomega369
-
HOA HỒNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Hoa Hồng" Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Nhung (nữ)
-
Tên 19 Loài Hoa Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Tên Tiếng Anh Của Các Loài Hoa Và ý Nghĩa
-
Tên Các Loài HOA Bằng Tiếng Anh
-
Hoa Tiếng Anh Là Gì? - Moon ESL
-
Hoa Hồng Xanh Tên Tiếng Anh - Alo Flowers