Housewarming | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: housewarming Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: housewarming Best translation match: | English | Vietnamese |
| housewarming | * danh từ - bữa liên hoan ăn mừng nhà mới, tiệc mừng tân gia |
| English | Vietnamese |
| housewarming | tân gia ; |
| housewarming | tân gia ; |
| English | Vietnamese |
| housewarming | * danh từ - bữa liên hoan ăn mừng nhà mới, tiệc mừng tân gia |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
House-warming | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?
-
• Tân Gia, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Housewarming | Glosbe
-
Tân Gia In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TÂN GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỄ TÂN GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh
-
Tiệc Mừng Tân Gia – Wikipedia Tiếng Việt