Tân Gia In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tân gia" into English
housewarming is the translation of "tân gia" into English.
tân gia + Add translation Add tân giaVietnamese-English dictionary
-
housewarming
nounparty
Tôi mang món quà tân gia đến tặng gia đình cô đây.
Well, I brought you guys a housewarming gift.
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tân gia" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tân gia" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
House-warming | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?
-
• Tân Gia, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Housewarming | Glosbe
-
TÂN GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỄ TÂN GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiệc Tân Gia Tiếng Anh
-
Housewarming | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tiệc Mừng Tân Gia – Wikipedia Tiếng Việt