→ Hug, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "hug" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
ôm, ôm chặt, cái ôm chặt là các bản dịch hàng đầu của "hug" thành Tiếng Việt.
hug verb noun ngữ phápAn affectionate close embrace. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm hugTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ôm
verbembrace
Tom hugged Mary and kissed her.
Tom ôm và hôn Mary.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
ôm chặt
embrace
It felt like a hug from our daughter.
Tôi cảm thấy như được con gái của chúng tôi ôm chặt.
en.wiktionary2016 -
cái ôm chặt
nounaffectionate embrace
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ôm ghì
- đi sát
- ấp
- bá
- bám chặt
- ôm ấp
- ưa thích
- Ôm
- cái ôm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hug"
Bản dịch "hug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Hug Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Hug - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Ý Nghĩa Của Hug Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
HUG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Hug Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Hug Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Hug Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hugs Tiếng Anh Là Gì?
-
Hug Tức Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
HUGS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Hug Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
HUG Là Gì? -định Nghĩa HUG | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ Hugs Là Gì
-
'hugs' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Hugs Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden