Ý Nghĩa Của Hug Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của hug trong tiếng Anh hugverb [ T ] uk /hʌɡ/ us /hʌɡ/ -gg- Add to word list Add to word list B1 to hold someone close to your body with your arms, usually to show that you like, love, or value them: Have you hugged your child today? They hugged each other when they met at the station.hug someone/something tightly Emily hugged her teddy bear tightly to her chest.hug your knees She sat on the floor hugging her knees (= with her knees bent up against her chest and her arms around them).hug something to someone/something Whenever I travel in the city I make sure I hug my handbag tightly to me. to hold someone or something
  • holdCan you hold this for a moment?
  • claspHe reached out to clasp her hand.
  • gripThe baby gripped my finger with her tiny hand.
  • clutchSilent and pale, she clutched her mother's hand.
  • clingOne little girl was clinging onto a cuddly toy.
  • hang onThe child was hanging on to her mother's skirt.
Xem thêm kết quả » to stay very close to something or someone: hug the coast The road hugs the coast for several miles, then turns inland.hug the road This type of car will hug (= not slide on) the road, even in the wettest conditions.figure-hugging She often wears figure-hugging dresses. literary to keep something that makes you feel better or pleases you private or secret: hug something to yourself I hugged the idea to myself all through dinner.
  • They were sitting outside in the car, kissing and hugging each other.
  • At this wonderful news, the whole family ran together and hugged.
  • The little girl sat hugging her teddy bear.
  • She has a habit of hugging a cushion while she's watching TV.
  • He hugged me so hard that I could hardly breathe.
Showing affection
  • affectionally
  • affectionate
  • affectionately
  • aw
  • bear hug
  • cwtch
  • cwtch up to someone phrasal verb
  • demonstratively
  • demonstrativeness
  • dogpile
  • embrace
  • hugger
  • kissable
  • love bomb
  • love bombing
  • make something/someone out phrasal verb
  • smack
  • spoon
  • squeeze
  • tactile
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Closeness in distance and time Secrecy and privacy hugnoun [ C ] uk /hʌɡ/ us /hʌɡ/ B1 the act of holding someone or something close to your body with your arms: give someone a hug Come here and give me a big hug.hugs and kisses We always exchange hugs and kisses when we meet. Các từ đồng nghĩa clinch embrace squeeze   PhotoAlto/Odilon Dimier/Brand X Pictures/GettyImages
  • She threw her arms round me, and gave me a hug.
  • Can I have a hug before you go?
  • Hey - cheer up! I think you need a hug.
  • We were too sad to talk, but we gave each other a comforting hug.
  • At the end of the holiday, there were hugs all round before the two families parted company.
Showing affection
  • affectionally
  • affectionate
  • affectionately
  • aw
  • bear hug
  • cwtch
  • cwtch up to someone phrasal verb
  • demonstratively
  • demonstrativeness
  • dogpile
  • embrace
  • hugger
  • kissable
  • love bomb
  • love bombing
  • make something/someone out phrasal verb
  • smack
  • spoon
  • squeeze
  • tactile
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của hug từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

hug | Từ điển Anh Mỹ

hugverb [ I/T ] us /hʌɡ/ -gg- Add to word list Add to word list to hold someone or something close to your body with your arms, esp. to show affection: [ T ] Maria hugged her dog. [ T ] As the verdict of not guilty was announced, he leaped up and hugged his lawyer. [ T ] fig. Some fish hug (= stay close to) the bottom of the lake.

hug

noun [ C ] us /hʌɡ/
My little boy always gets a kiss and a hug before he goes to bed. (Định nghĩa của hug từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của hug

hug At the end of the meeting, they said goodbye, and they exchanged hugs. Từ Cambridge English Corpus Pats another person, hugs them, or looks concerned. Từ Cambridge English Corpus Immediately, there is a closure problem because of the density-velocity fluctuation correlation f hug. Từ Cambridge English Corpus Then the same spectactor made the woman and the young man next to her hug in reconciliation. Từ Cambridge English Corpus The same applies to reciprocals (see abbracciarsi ' to hug (each other) '). Từ Cambridge English Corpus For example, one patient described that she could no longer lift her arms so that she could hug family members or close friends. Từ Cambridge English Corpus Roberts (1983) showed that a young toddler might be able to correctly enact a transitive sentence containing the verb tickle, but not a similar sentence containing the verb hug. Từ Cambridge English Corpus For example, go, eat, play, tickle, open, and fall are almost always produced earlier and\or by more children at a given age than give, drop, pull, hug, and look. Từ Cambridge English Corpus The father's presence during the songs inspired the children to communicate with him more in the room, as they hugged and playfully interacted with him, smiling, singing, and listening. Từ Cambridge English Corpus When one toddler approaches another, the child must figure out whether the peer intends to hug her, play with her, take away her favorite toy, or something else. Từ Cambridge English Corpus It is no good going through life hugging grievances. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I remember that we ended by hugging each other. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I hope they will not hug him too violently to their bosom! Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A spontaneous hug can cause excruciating pain, resulting in tension in the relationship. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One can have a row and can hug it to one's bosom and make it poison relations throughout the rest of one's life. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của hug Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của hug là gì?

Bản dịch của hug

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 擁抱,摟抱(以示喜歡或欣賞), 緊靠,緊挨, 心中懷有… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 拥抱,搂抱(以示喜欢或欣赏), 紧靠,紧挨, 心中怀有… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha abrazar, abrazarse, abrazo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha abraçar, abraçar-se, abraço… Xem thêm trong tiếng Việt ôm chặt, ghì chặt, đi sát… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý आपल्या शरीराच्या जवळच्या एखाद्याला आपल्या हातांनी धरणे, सहसा आपल्याला ते आवडते, प्रेम करते किंवा मूल्यवान आहे हे दर्शविण्यासाठी… Xem thêm ~を抱きしめる, 抱擁(よう), 抱きしめること… Xem thêm sarılmak, kucaklamak, bir şeyin kıyısında olmak… Xem thêm serrer dans ses bras, étreindre, serrer… Xem thêm abraçar(-se), abraçada… Xem thêm omhelzen, dichtbij blijven, omhelzing… Xem thêm உங்கள் கைகளால் உங்கள் உடலுக்கு நெருக்கமான ஒருவரைப் பிடிக்க, பொதுவாக நீங்கள் விரும்புகிறீர்கள், நேசிக்கிறீர்கள்… Xem thêm (प्रेम से) आलिंगन करना, गले लगाना, (किसी वस्तु को अपने शरीर से) लगा लेना… Xem thêm ગળે લગાડવું, આલિંગન… Xem thêm omfavne, holde sig tæt ved, omfavnelse… Xem thêm omfamna, krama, hålla sig nära (intill)… Xem thêm peluk, merapati, pelukan… Xem thêm umarmen, sich halten an, die Umarmung… Xem thêm klemme, omfavne, være tett inntil… Xem thêm بغل گیر ہونا, گلے ملنا… Xem thêm міцно обіймати, триматися чого, міцні обійми… Xem thêm కౌగిలించుకొను/ మీ చేతులతో మీ శరీరానికి దగ్గరగా ఒక వ్యక్తిని పట్టుకోవడం, సాధారణంగా మీరు ఇష్టపడుతున్నారని, ప్రేమిస్తున్నారని లేదా వారు విలువైనవారని చూపించడానికి… Xem thêm বুকে জড়িয়ে ধরা, গাঢ় আলিঙ্গন করা, আলিঙ্গন… Xem thêm obejmout, držet se (při), objetí… Xem thêm memeluk, tetap dekat, pelukan… Xem thêm กอด, เข้าใกล้, การกอด… Xem thêm przytulać (się), ściskać (się), biec wzdłuż… Xem thêm 포옹하다, 포옹… Xem thêm abbracciare, abbracciarsi, abbraccio… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

huffed huffily huffing huffy hug hug something to someone/something hug your knees huge hugely {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của hug

  • bear hug
  • man hug
  • group hug
  • give someone a hug
  • hug something to someone/something
  • hug your knees
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

hand in glove

working together, often to do something dishonest

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   VerbNoun
  • Tiếng Mỹ   
    • Verb 
      • hug
    • Noun 
      • hug
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add hug to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm hug vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Từ Hug Nghĩa Là Gì