Husband Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ husband tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm husband tiếng Anh husband (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ husband

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

husband tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ husband trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ husband tiếng Anh nghĩa là gì.

husband /'hʌzbənd/* danh từ- người chồng- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)- (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng* ngoại động từ- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng=to husband one's resources+ khéo sử dụng các tài nguyên của mình- (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)- (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)

Thuật ngữ liên quan tới husband

  • orate tiếng Anh là gì?
  • array name tiếng Anh là gì?
  • rumormongers tiếng Anh là gì?
  • outdated tiếng Anh là gì?
  • fastigium tiếng Anh là gì?
  • prismy tiếng Anh là gì?
  • indiscriminative tiếng Anh là gì?
  • aggravator tiếng Anh là gì?
  • sops tiếng Anh là gì?
  • confuter tiếng Anh là gì?
  • double-check tiếng Anh là gì?
  • gaolbreak tiếng Anh là gì?
  • aphototropism tiếng Anh là gì?
  • hand-in tiếng Anh là gì?
  • kolinsky tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của husband trong tiếng Anh

husband có nghĩa là: husband /'hʌzbənd/* danh từ- người chồng- (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)- (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng* ngoại động từ- tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng=to husband one's resources+ khéo sử dụng các tài nguyên của mình- (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)- (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)

Đây là cách dùng husband tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ husband tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

husband /'hʌzbənd/* danh từ- người chồng- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) người quản lý tiếng Anh là gì? người trông nom (việc chi tiêu...)- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) người làm ruộng* ngoại động từ- tiết kiệm tiếng Anh là gì? dành dụm tiếng Anh là gì? khéo sử dụng=to husband one's resources+ khéo sử dụng các tài nguyên của mình- (thơ ca) tiếng Anh là gì? (đùa cợt) gả chồng- (từ hiếm tiếng Anh là gì?nghĩa hiếm) lấy tiếng Anh là gì? cưới (vợ)- (từ cổ tiếng Anh là gì?nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)

Từ khóa » Từ Husband Có Nghĩa Là Gì