I'M BUSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I'M BUSY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [aim 'bizi]i'm busy
Ví dụ về việc sử dụng I'm busy trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch i'mtoobusy
I'm busy doing something.”.Xem thêm
i'm too busytôi quá bận rộntôi quá bậntôi đang bậntôi rấtbậni'm very busytôi rấtbậntôi đang bậntôi bận lắmi'm not busytôi không bậni'm a little busytôi hơi bậnI'm busy trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - je suis occupé
- Hà lan - ik ben bezig
- Tiếng ả rập - أنا مشغولة
- Hàn quốc - 나는 바쁘 다
- Tiếng nhật - 忙しい
- Tiếng slovenian - sem zaseden
- Tiếng do thái - אני עסוק
- Người hy lạp - είμαι απασχολημένος
- Người hungary - elfoglalt vagyok
- Người serbian - zauzet sam
- Tiếng slovak - som zaneprázdnený
- Người ăn chay trường - аз съм зает
- Tiếng rumani - sunt ocupat
- Người trung quốc - 我正忙着
- Tiếng tagalog - busy ako
- Thái - ฉันยุ่งอยู่
- Thổ nhĩ kỳ - meşgulüm
- Tiếng hindi - मैं व्यस्त हूँ
- Đánh bóng - jestem zajęty
- Bồ đào nha - estou ocupado
- Người ý - ho da fare
- Tiếng croatia - ja sam zauzeta
- Tiếng indonesia - aku sibuk
- Séc - mám práci
- Tiếng nga - я занят
- Ukraina - я зайнятий
- Tiếng bengali - আমি ব্যস্ত
- Tiếng mã lai - saya sibuk
Từng chữ dịch
busybận rộnđông đúcbận bịuđang bậnbusydanh từbusybeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Busy Dịch Ra Là Gì
-
Busy Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe
-
BUSY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Busy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
I'M SO BUSY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Busy Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Busy Tiếng Việt Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Busy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Busy Dich Tieng Viet
-
Busy Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
'busy' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'busy' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Busy Tiếng Anh Là Gì? - ISeo1
-
I Am Very Happy Withmy Busy Week Là Gì Ai Dịch Ra Tiếng Việt Hộ Mình ...