I'M SCARED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
I'M SCARED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [aim skeəd]i'm scared
[aim skeəd] tôi sợ
i feari dreadi worryi'm afraidi'm scaredi was terrifiedi'm frightenedi got scaredi am fearfulem rất sợ
i'm scaredi was afraidi am frightenedi am terrifiedem sợ hãi
i'm scaredyou're afraidcon rất sợ
i'm scaredi was afraidanh sợ hãi
you're scaredyou're afraidyou get scaredem lo sợ
i am afraidi'm scaredi worryi fearcon sợ hãi
i am afraidi'm scared
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nhưng em rất sợ.I have never seen them. I'm scared.
Tôi sợ Tôi chưa bao giờ nhìn thấy chúng.No, I'm scared!
Không, cháu sợ lắm!And if you can't tell, i'm scared as hell.
Và nếu em không thể nói, anh sợ hãi như ma đuổi.I'm scared of red!
Tui sợ đỏ lắm rồi! Mọi người cũng dịch i'mnotscared
i'msoscared
i'mreallyscared
i'mstillscared
But deep down inside I'm scared to death.
Sâu thẳm bên trong em sợ hãi cái chết.I'm scared of snakes….
Em rất sợ rắn….In an instant you were gone and I'm scared.
Trong thoáng chốc, anh biến mất và em sợ hãi.I'm scared for us.
Mà em lo sợ cho hai ta.But those are not the memories I'm scared of.
Nhưng chúng không phải những kí ức mà em sợ hãi.I'm scared of His love.
Cô sợ hãi tình yêu của hắn.Brett, I'm scared about this.
Tiffany, em lo sợ điều đó.I'm scared of motorcycles.
Mình sợ xe máy điện lắm.Because I'm scared of my new normal.
Bởi vì lo sợ mới nương ta.I'm scared of thunder, Paolo.
Em rất sợ sấm sét, Paolo.Garmann, I'm scared of leaving you.
Lăng Phong, em rất sợ anh sẽ rời bỏ em.”.I'm scared and don't want it.
Con sợ lắm và không muốn.Now, I'm scared to even talk to him.
Bây giờ, thậm chí anh rất sợ phải nói chuyện với em.I'm scared to open my emails.
Mình sợ cảm giác phải mở email ra.No, I'm scared of something else.
Không phải, ta sợ điều khác.I'm scared of your emotions.'.
Em sợ hãi bởi những cảm xúc của em.”.I'm scared of the idea, but--.
Em sợ hãi khi nghĩ đến điều đó, nhưng.I'm scared to die… so afraid of pain.
Em rất sợ chết, cũng rất sợ đau.I'm scared of what I might do.".
Em sợ hãi những gì mình có thể làm.”.I'm scared that one day you will leave me.
Anh rất sợ sẽ có một ngày cô rời bỏ anh..(GD) I'm scared, this world is meaningless.
GD Anh sợ hãi, thế giới này thật vô nghĩa.I'm scared that she might get angry and won't forgive me.
Anh sợ em giận và sẽ không tha thứ cho anh..I'm scared something bad's going to happen while I'm at school.
Tôi luôn lo sợ có chuyện xấu xảy ra lúc tôi ở trường”.I'm scared of being alone, especially when facing trials.
Em sợ phải ở một mình, đặc biệt khi phải đối mặt với những thử thách.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0765 ![]()
![]()
![]()
i'm saying iti'm searching

Tiếng anh-Tiếng việt
i'm scared English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I'm scared trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
i'm not scaredtôi không sợtôi chẳng sợi'm so scaredtôi rấtsợem sợ lắmtôi sợ lắmi'm really scaredtôi thực sự sợ hãitôi thực sự rấtsợtôi sợ lắmi'm still scaredtôi vẫn còn sợI'm scared trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - tengo miedo
- Người pháp - j'ai peur
- Hà lan - ik ben bang
- Tiếng ả rập - خائفة
- Hàn quốc - 무서워
- Tiếng nhật - 怖い
- Kazakhstan - қорқамын
- Tiếng slovenian - se bojim
- Tiếng do thái - אני חושש
- Người hy lạp - φοβάμαι
- Người hungary - félek
- Người serbian - plašim se
- Tiếng slovak - mám strach
- Người ăn chay trường - страхувам се
- Tiếng rumani - mi-e frică
- Người trung quốc - 我害怕
- Malayalam - എനിക്ക് പേടിയാണ്
- Tiếng tagalog - natatakot ako
- Tiếng bengali - আমার ভয় লাগছে
- Tiếng mã lai - saya takut
- Thái - ทำให้
- Thổ nhĩ kỳ - korktuğumu mu
- Tiếng hindi - मुझे डर लग रहा है
- Đánh bóng - boję się
- Bồ đào nha - tenho medo
- Tiếng croatia - sam uplašen
- Tiếng indonesia - aku takut
- Séc - bojím se
- Tiếng nga - я боюсь
Từng chữ dịch
scaredđộng từsợdọalàmloscareddanh từscaredbeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtscaređộng từsợlàmkhiếnscaredanh từscarescarehù dọaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Dịch Nghĩa Scared
-
SCARED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Scared – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Glosbe - Scared In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Scare | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Scared Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Scared đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc Và Cách Dùng Scared Như Thế Nào?
-
AFRAID - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Top 8 Scared Nghĩa Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Sự Khác Nhau Giữa Scared Và Scary Là Gì Trong Tiếng ...
-
Scared Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Scared Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Scared" | HiNative