I WILL STOP LOVING YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
I WILL STOP LOVING YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai wil stɒp 'lʌviŋ juː]i will stop loving you
[ai wil stɒp 'lʌviŋ juː] anh ngừng yêu em
i will stop loving youtôi sẽ ngừng yêu em
{-}
Phong cách/chủ đề:
Khi nào bồ công anh thôi bay theo gió….I dropped a tear in the ocean and whentime comes that someone finds it, that's when I will stop loving you…".
Anh đã đánh rơi một giọt nước mắt vào biển khơi,và khi một ai đó tìm thấy nó thì đó là lúc anh ngừng yêu em”.That doesn't mean I will stop loving you.".
Điều đó không có nghĩa là tôi sẽ ngừng yêu anh”.I put a tear in the ocean when you find it I will stop loving you.
Tôi rơi nước mắt trong đại dương khi ai đó phát hiện ra tôi sẽ ngừng yêu bạn.Once you find it, I will stop loving you.
Khi em tìm thấy nó là lúc anh ngừng yêu em.I dropped a tear in the ocean, and whenever they find it I will stop loving you, only then.
Anh đã đánh rơi giọt nước mắt vào đại dương, khi nào có ai tìm thấy thì anh ngừng yêu em.Fake, 1 real and he says to her" I will stop loving you when all the roses die".
Thật, 1 giả và anh ta nói với cô ấy: anh sẽ ngừng yêu em khi tất cả số hoa hồng này đều héo tàn.”.I put a tear in the ocean; when you find it, I will stop loving you.
Anh đã đánh rơi giọt nước mắt vào đại dương, khi nào có ai tìm thấy thì anh ngừng yêu em.When they find it, that's when I will stop loving you[loving you].
Tìm thấy nó thì đó là lúc anh ngừng yêu em.The day that I find it is the day I will stop loving you.
Và ngày em nhặt được nó là ngày em sẽ hết yêu anh.When I find it is when I will stop loving you.
Khi em tìm thấy nó là lúc anh ngừng yêu em.By the time when I find it, I will stop loving you.
Khi em tìm thấy nó là lúc anh ngừng yêu em.When you find it is when I will stop loving you.”.
Khi em tìm thấy nó là khi anh thôi yêu em.”.The day I find it is the day I will stop loving you.
Và cái ngày mà tôi tìm thấy nó là ngày tôi sẽ ngừng yêu em.I will stop loving him.
Ta sẽ hết lòng yêu thương nó.You don't know when your organization will stop loving you.
Bởi vì bạn có thể không biết khi nào công ty sẽ ngừng yêu bạn!I will never stop loving you.
Anh sẽ không bao giờ ngừng yêu em.I will never stop loving you and I will always be here.
Anh chưa bao giờ ngừng yêu em và anh sẽ luôn ở đó.When will I stop loving you…?
Khi nào anh sẽ hết yêu em…?Come with me and I will never stop loving you.
Đi với em bởi em sẽ không bao giờ ngừng yêu anh.I will not stop loving you until I stop breathing.
Nhưng sẽ không thôi yêu anh đến khi nào ngừng thở.I promise, I won't stop loving you.
Anh thề rằng, sẽ không bao giờ ngừng yêu cậu.I promise that I will never stop loving you.
Anh thề rằng, sẽ không bao giờ ngừng yêu cậu.I promise that I will never stop loving you.
Ta đã hứa sẽ không bao giờ ngừng yêu thương muội.I will not stop loving you for the rest of my life.
Anh sẽ không thôi yêu em suốt cuộc đời.I will never, ever stop loving you.
Anh sẽ không bao giờ, không bao giờ ngừng yêu em.I love you so dearly and I will never stop loving you like this.
Em yêu anh rất nhiều và em sẽ không bao giờ ngừng yêu anh như thế này.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 27, Thời gian: 0.0474 ![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
i will stop loving you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng I will stop loving you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
willtrạng từsẽwilldanh từwillstopđộng từngừngdừngngưngstopngăn chặnstopdanh từstoplovingđộng từyêuthíchlovingdanh từlovingthươnglovingtình yêu thươngyoudanh từbạnemôngbàlovetình yêutình thươngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Keep On Loving You Nghĩa Là Gì
-
Lời Dịch Bài Hát Keep On Loving You
-
Top 17 Keep On Loving You Nghĩa Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Keep On Loving You - Faye Wong - Cpop | Xem Lời Dịch Và Lời Bài ...
-
Lời Dịch - Keep On Loving You - Faye Wong | Kênh Sinh Viên
-
Học Tiếng Anh Qua Bài Hát KEEP ON LOVING YOU | Elight Cover
-
Keep On Loving You (Người Tình Mùa Đông) - V.A - NhacCuaTui
-
Keep On Loving You - Chinese Melodies - NhacCuaTui
-
Keep On Loving You - Lời Bài Hát Cigarettes After Sex
-
7 Keep On Loving You- Bài Hát Tiếng Anh Hay Mới Nhất
-
Keep On Loving You
-
Keep On Loving You (bài Hát) - Wiko
-
Keep On Loving You - Chương 29: Chân Tình Trong Từng Ánh Mắt
-
Keep On Loving You | Truyện Chữ Full
-
Lời Bài Hát Keep On Loving You- Chưa Biết- Lyric - Cài Nhạc Chờ