• In Advance, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "in advance" thành Tiếng Việt
trước, tiền trạm, phía trước là các bản dịch hàng đầu của "in advance" thành Tiếng Việt.
in advance adverb ngữ phápbeforehand [..]
+ Thêm bản dịch Thêm in advanceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trước
adpositionWhy didn't you tell it to me in advance?
tại sao không chịu nói điều đó với tôi trước ?
GlosbeMT_RnD -
tiền trạm
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
phía trước
Hence, he likely knew in advance that unpleasant experiences awaited him.
Thế nên, hẳn ngài biết trước những thử thách đang chờ mình phía trước.
GlosbeMT_RnD -
tröôùc thôøi haïn, sôùm hôn döï ñònh
ssa.gov
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " in advance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "in advance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Với Advance
-
Mình Hi Vọng Rằng Bạn Có Thể Tìm Thấy Nhiều Kiến Thức Thú Vị Và Bổ ích Qua Bài Viết Về Cụm Từ Advance In Này. ... I Like To Write My Reports Several Days Advance In So That I Don't Feel Stressed.
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Advance Trong Câu Tiếng Anh
-
ADVANCE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
In Advance Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Vice Versa Trong Câu Tiếng Anh
-
In Advance Là Gì? Giải Nghĩa “ In Advance” Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Advance In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ... - Chickgolden
-
Advance In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Vice Versa Trong Câu Tiếng ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Advance" | HiNative
-
45 Cụm Từ Tiếng Anh Bắt đầu Bằng 'In' (Phần I) - E
-
In Advance Nghĩa Là Gì
-
In Advance Of Là Gì Và Cấu Trúc In Advance Of Trong Tiếng Anh - BNOK
-
Phân Biệt Advance Và Advancement Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
Những Cụm động Từ Thường Gặp Trong Tiếng Anh - TFlat
-
Advance Payment Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Advance ... - Vobmapping