Inculcated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ inculcated tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm inculcated tiếng Anh inculcated (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ inculcated

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

inculcated tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ inculcated trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ inculcated tiếng Anh nghĩa là gì.

inculcate /'inkʌlkeit/* ngoại động từ- ((thường) + on, upon, in) ghi nhớ, khắc sâu, in sâu (vào tâm trí)=to inculcate ideas in one's mind+ khắc sâu những tư tưởng vào tâm trí

Thuật ngữ liên quan tới inculcated

  • unoffered tiếng Anh là gì?
  • rogatory tiếng Anh là gì?
  • reno- tiếng Anh là gì?
  • literates tiếng Anh là gì?
  • stifled tiếng Anh là gì?
  • sugar-bowl tiếng Anh là gì?
  • inhuming tiếng Anh là gì?
  • circumscribed tiếng Anh là gì?
  • direr tiếng Anh là gì?
  • fine-grained tiếng Anh là gì?
  • sheol tiếng Anh là gì?
  • flattened tiếng Anh là gì?
  • prepaying tiếng Anh là gì?
  • apple-dumpling tiếng Anh là gì?
  • tensibility tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của inculcated trong tiếng Anh

inculcated có nghĩa là: inculcate /'inkʌlkeit/* ngoại động từ- ((thường) + on, upon, in) ghi nhớ, khắc sâu, in sâu (vào tâm trí)=to inculcate ideas in one's mind+ khắc sâu những tư tưởng vào tâm trí

Đây là cách dùng inculcated tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ inculcated tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

inculcate /'inkʌlkeit/* ngoại động từ- ((thường) + on tiếng Anh là gì? upon tiếng Anh là gì? in) ghi nhớ tiếng Anh là gì? khắc sâu tiếng Anh là gì? in sâu (vào tâm trí)=to inculcate ideas in one's mind+ khắc sâu những tư tưởng vào tâm trí

Từ khóa » Khắc Sâu Trong Tâm Trí Tiếng Anh Là Gì