Indent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: indent Best translation match:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: indent Best translation match: | English | Vietnamese |
| indent | * danh từ - vết lõm, khía răng cưa; vết mẻ - chỗ lõm, chỗ lún, chỗ lồi lõm (ở bờ biển) - chỗ thụt vào (ở đầu một dòng chữ) * ngoại động từ - làm thành vết lõm, khắc khía răng cưa; làm mẻ - in lõm xuống, rập (đầu...) - (ngành in) sắp chữ thụt vào * nội động từ - lõm xuống * danh từ - giao kèo (giữa chủ và thợ) - lệnh, sung công - đơn đặt hàng (của người nước ngoài) * ngoại động từ - làm bản sao (một văn kiện, một bản giao kèo) - chia (bản giao kèo chính và bản sao...) ra làm đôi theo đường răng cưa chữ chi (để sau này có thể giáp vào nhau làm bằng) - viết đơn đặt (hàng) * nội động từ - ra lệnh sung công =to indent upon someone for something+ ra lệnh sung công của ai cái gì - viết đơn đặt (hàng) |
| English | English |
| indent; indentation; indention; indenture | the space left between the margin and the start of an indented line |
| indent; dent | make a depression into |
| indent; indenture | bind by or as if by indentures, as of an apprentice or servant |
| English | Vietnamese |
| indentation | * danh từ - sự làm lõm vào, sự khía răng cưa; sự làm mẻ - vết lõm, khía răng cưa; vết mẻ; dấu chặt đẽo - chỗ lồi lõm (ở bờ biển) - (ngành in) sắp chữ thụt vào (ở đầu dòng); chỗ thụt vào (ở đầu dòng) |
| indention | * danh từ - chỗ thụt vào (ở đầu dòng) ((cũng) indenture) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thụt Vào Trong Tiếng Anh
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thụt Vào In English - Glosbe Dictionary
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "thụt Vào" - Là Gì?
-
Thụt Vào: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
ĐƯỢC THỤT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỤT ĐẦU DÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thụt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Thụt
-
Ý Nghĩa Của Retractable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Retraction Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đoạn Văn (thụt Lề Và Giãn Cách Tab) - Microsoft Support
-
ĐỂ TỤT LẠI PHÍA SAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển