Thụt Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thụt vào
* dtừ
recession
* ngđtừ
retract
* ttừ
rambling



Từ liên quan- thụt
- thụt bễ
- thụt két
- thụt lùi
- thụt lại
- thụt rửa
- thụt vào
- thụt tháo
- thụt giá thình lình
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thụt Vào Trong Tiếng Anh
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thụt Vào In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "thụt Vào" - Là Gì?
-
Thụt Vào: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
ĐƯỢC THỤT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỤT ĐẦU DÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thụt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Thụt
-
Ý Nghĩa Của Retractable Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Retraction Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Indent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Đoạn Văn (thụt Lề Và Giãn Cách Tab) - Microsoft Support
-
ĐỂ TỤT LẠI PHÍA SAU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển