Inflammable - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | inflammable |
Thuật ngữ inflammableBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ chất dễ cháyXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Inflammable
| |
| Chủ đề | Chủ đề Hóa học |
Định nghĩa - Khái niệm
Inflammable là gì?
Inflammable có nghĩa là chất dễ cháy
- Inflammable có nghĩa là chất dễ cháy
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học.
chất dễ cháy Tiếng Anh là gì?
chất dễ cháy Tiếng Anh có nghĩa là Inflammable.
Ý nghĩa - Giải thích
Inflammable nghĩa là chất dễ cháy.
Đây là cách dùng Inflammable. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hóa học Inflammable là gì? (hay giải thích chất dễ cháy nghĩa là gì?) . Định nghĩa Inflammable là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Inflammable / chất dễ cháy. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chất Dễ Cháy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Chất Dễ Cháy In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
LÀ CHẤT DỄ CHÁY In English Translation - Tr-ex
-
CHẤT LỎNG DỄ CHÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Chất Lỏng Dễ Cháy Tiếng Anh Là Gì
-
CHẤT LỎNG DỄ CHÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong ... - MarvelVietnam
-
DỄ CHÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh Là Gì? Nghề “hot” Không Nên Bỏ Qua
-
Phân Biệt Flammable Và Inflammable - SÀI GÒN VINA
-
Nghĩa Của Từ Dễ Cháy Bằng Tiếng Việt
-
"chất Thải Dễ Cháy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chất Thải Dễ Cháy Trong Tiếng ...
-
Top 20 Chất Gây Cháy Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
Tính Dễ Cháy Tiếng Anh Là Gì
-
THUẬT NGỮ PCCC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH
inflammable