INR / USD (Rupee Ấn Độ / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực Tiếp ... - Citizen Maths

Công cụ chuyển đổi Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ Từ Rupee Ấn Độ (INR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Rupee Ấn Độ = 0,01107 -0,00000113 (-0,0102%) Đô la Mỹ Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 6th Tháng Giêng 2026 03:09 UTC USD to INR list
  • 1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ Hiệu suất
  • So sánh tỷ giá INR và USD
  • Thống kê 14 ngày qua
  • Số liệu thống kê 12 tháng trước
  • Dữ liệu lịch sử theo năm
  • Bảng Chuyển đổi INR sang USD
  • Chuyển đổi 1 INR sang các đơn vị tiền tệ khác
  • Số tiền khác INR thành USD
  • Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ INR sang USD
  • Bình luận

1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ Hiệu suất

Giá 1 tháng 3 tháng 6 tháng
Cao nhất 0,01115 0,01139 0,01167
Thấp nhất 0,01099 0,01099 0,01099
Trung bình 0,01109 0,01121 0,01131
Biến động -0,19529% -1,6693% -5,0252%

So sánh tỷ giá INR và USD

Giá Rupee Ấn Độ Phí giao dịch Đô la Mỹ
0%(Ngân hàng) 1 INR N/A 0,01107 USD
1% 1 INR 0,01 INR 0,01096 USD
2%(Rút tiền từ máy ATM) 1 INR 0,02 INR 0,01085 USD
3%(Thẻ tín dụng) 1 INR 0,03 INR 0,01074 USD
4% 1 INR 0,04 INR 0,01063 USD
5%(Quầy hàng) 1 INR 0,05 INR 0,01052 USD

Tỷ giá hối đoái INR và USD trong quá khứ

Thống kê 14 ngày qua

Ngày Rupee Ấn Độ Đô la Mỹ Thay đổi % Thay đổi
Tháng Giêng, 06/01/2026 1 INR = 0,01107 -0,00000113 -0,0102%
Tháng Giêng, 05/01/2026 1 INR = 0,01108 -0,0000239 -0,21533%
Tháng Giêng, 04/01/2026 1 INR = 0,0111 0,00000265 0,02388%
Tháng Giêng, 03/01/2026 1 INR = 0,0111 0,00000317 0,02857%
Tháng Giêng, 02/01/2026 1 INR = 0,01109 -0,00002356 -0,21192%
Tháng Giêng, 01/01/2026 1 INR = 0,01112 -0,00000228 -0,0205%
Tháng mười hai, 31/12/2025 1 INR = 0,01112 -0,00000159 -0,0143%
Tháng mười hai, 30/12/2025 1 INR = 0,01112 0,00001122 0,10099%
Tháng mười hai, 29/12/2025 1 INR = 0,01111 0,00002172 0,19588%
Tháng mười hai, 28/12/2025 1 INR = 0,01109 -0,00001896 -0,1707%
Tháng mười hai, 27/12/2025 1 INR = 0,01111 -0,00000508 -0,04572%
Tháng mười hai, 26/12/2025 1 INR = 0,01111 -0,00000491 -0,04417%
Tháng mười hai, 25/12/2025 1 INR = 0,01112 -0,00001734 -0,15573%
Tháng mười hai, 24/12/2025 1 INR = 0,01113 -0,000011 -0,09869%
Tháng mười hai, 23/12/2025 1 INR = 0,01115 0,00000568 0,05099%

Số liệu thống kê 12 tháng trước

1 INR sang USD, Tháng mười hai 2021
Tháng mười hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười hai tỷ giá 0,01342 USD
31 Tháng mười hai tỷ giá 0,01333 USD
Giá cao nhất 0,01344 USD trên Tháng mười hai 30
Tỷ lệ thấp nhất 0,0131 USD trên Tháng mười hai 17
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 INR sang USD, Tháng mười một 2021
Tháng mười một 2021 Tỷ giá
01 Tháng mười một tỷ giá 0,01334 USD
30 Tháng mười một tỷ giá 0,01336 USD
Giá cao nhất 0,01353 USD trên Tháng mười một 08
Tỷ lệ thấp nhất 0,01332 USD trên Tháng mười một 26
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 INR sang USD, Tháng Mười 2021
Tháng Mười 2021 Tỷ giá
01 Tháng Mười tỷ giá 0,01335 USD
31 Tháng Mười tỷ giá 0,01349 USD
Giá cao nhất 0,01349 USD trên Tháng Mười 01
Tỷ lệ thấp nhất 0,01325 USD trên Tháng Mười 12
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 INR sang USD, Tháng Chín 2021
Tháng Chín 2021 Tỷ giá
01 Tháng Chín tỷ giá 0,01347 USD
30 Tháng Chín tỷ giá 0,0137 USD
Giá cao nhất 0,0137 USD trên Tháng Chín 01
Tỷ lệ thấp nhất 0,01346 USD trên Tháng Chín 29
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 INR sang USD, tháng Tám 2021
tháng Tám 2021 Tỷ giá
01 tháng Tám tỷ giá 0,01367 USD
31 tháng Tám tỷ giá 0,01345 USD
Giá cao nhất 0,01367 USD trên tháng Tám 31
Tỷ lệ thấp nhất 0,01343 USD trên tháng Tám 09
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,0%
1 INR sang USD, Tháng Bảy 2021
Tháng Bảy 2021 Tỷ giá
01 Tháng Bảy tỷ giá 0,01345 USD
05 Tháng Bảy tỷ giá 0,01341 USD
Giá cao nhất 0,01347 USD trên Tháng Bảy 29
Tỷ lệ thấp nhất 0,01333 USD trên Tháng Bảy 19
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,214%
1 INR sang USD, Tháng Sáu 2021
Tháng Sáu 2021 Tỷ giá
01 Tháng Sáu tỷ giá 0,01345 USD
07 Tháng Sáu tỷ giá 0,01373 USD
Giá cao nhất 0,01373 USD trên Tháng Sáu 07
Tỷ lệ thấp nhất 0,01345 USD trên Tháng Sáu 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 0,156%
1 INR sang USD, Tháng Năm 2021
Tháng Năm 2021 Tỷ giá
01 Tháng Năm tỷ giá 0,01379 USD
31 Tháng Năm tỷ giá 0,0135 USD
Giá cao nhất 0,01381 USD trên Tháng Năm 28
Tỷ lệ thấp nhất 0,0135 USD trên Tháng Năm 01
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,259%
1 INR sang USD, Tháng Tư 2021
Tháng Tư 2021 Tỷ giá
01 Tháng Tư tỷ giá 0,0135 USD
30 Tháng Tư tỷ giá 0,01364 USD
Giá cao nhất 0,01365 USD trên Tháng Tư 05
Tỷ lệ thấp nhất 0,01325 USD trên Tháng Tư 20
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -1,7%
1 INR sang USD, Tháng Ba 2021
Tháng Ba 2021 Tỷ giá
01 Tháng Ba tỷ giá 0,01366 USD
31 Tháng Ba tỷ giá 0,01364 USD
Giá cao nhất 0,01383 USD trên Tháng Ba 17
Tỷ lệ thấp nhất 0,01362 USD trên Tháng Ba 30
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 2,346%
1 INR sang USD, Tháng Hai 2021
Tháng Hai 2021 Tỷ giá
01 Tháng Hai tỷ giá 0,01359 USD
28 Tháng Hai tỷ giá 0,01368 USD
Giá cao nhất 0,01382 USD trên Tháng Hai 23
Tỷ lệ thấp nhất 0,01359 USD trên Tháng Hai 26
Hiệu \bsuất giảm
Thay đổi -0,015%
1 INR sang USD, Tháng Giêng 2021
Tháng Giêng 2021 Tỷ giá
01 Tháng Giêng tỷ giá 0,01372 USD
31 Tháng Giêng tỷ giá 0,01368 USD
Giá cao nhất 0,01372 USD trên Tháng Giêng 29
Tỷ lệ thấp nhất 0,0136 USD trên Tháng Giêng 11
Hiệu \bsuất tăng
Thay đổi 2,524%

Dữ liệu lịch sử theo năm

  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
  • Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016

Bảng Chuyển đổi INR sang USD

Rupee Ấn Độ (INR) Đô la Mỹ (USD)
11 INR = 0,12182
21 INR = 0,23256
31 INR = 0,34331
41 INR = 0,45405
51 INR = 0,5648
61 INR = 0,67554
71 INR = 0,78629
81 INR = 0,89703
91 INR = 1,0078

Chuyển đổi 1 INR sang các đơn vị tiền tệ khác

Tiền tệ Tỷ giá
Đô la Úc 0,01654 AUD
Franc Thụy Sĩ 0,0088 CHF
Real Brazil 0,06012 BRL
Peso Chile 10,033 CLP
Peso Colombia 41,868 COP

Số tiền khác INR thành USD

  • 2 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 3 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 4 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 5 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 6 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 7 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 8 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 9 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
  • 10 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ

Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ INR sang USD

Giá trị của 1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?

INR₹ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,01107 , giảm khoảng 0,0000182671 (-0,16468%) trong 30 ngày qua.

Tỷ giá được cập nhật khi nào?

Tỷ giá INR₹ 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 06 January 2026 03:09 UTC.

Tỷ giá 1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?

₹ 1 Rupee Ấn Độ trên January 06, 2025 bằng $ 0,01223 Đô la Mỹ.

  • Trang Chủ
  • Tiền tệ
  • 1 INR sang USD

Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Tệ ấn độ Sang Usd