INR / USD (Rupee Ấn Độ / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực Tiếp ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ Từ Rupee Ấn Độ (INR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Rupee Ấn Độ = 0,01107 -0,00000113 (-0,0102%) Đô la Mỹ Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 6th Tháng Giêng 2026 03:09 UTC USD to INR list
1 INR sang USD, Tháng mười một 2021
1 INR sang USD, Tháng Mười 2021
1 INR sang USD, Tháng Chín 2021
1 INR sang USD, tháng Tám 2021
1 INR sang USD, Tháng Bảy 2021
1 INR sang USD, Tháng Sáu 2021
1 INR sang USD, Tháng Năm 2021
1 INR sang USD, Tháng Tư 2021
1 INR sang USD, Tháng Ba 2021
1 INR sang USD, Tháng Hai 2021
1 INR sang USD, Tháng Giêng 2021
- 1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá INR và USD
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi INR sang USD
- Chuyển đổi 1 INR sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác INR thành USD
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ INR sang USD
- Bình luận
1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 0,01115 | 0,01139 | 0,01167 |
| Thấp nhất | 0,01099 | 0,01099 | 0,01099 |
| Trung bình | 0,01109 | 0,01121 | 0,01131 |
| Biến động | -0,19529% | -1,6693% | -5,0252% |
So sánh tỷ giá INR và USD
| Giá | Rupee Ấn Độ | Phí giao dịch | Đô la Mỹ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 INR | N/A | 0,01107 USD |
| 1% | 1 INR | 0,01 INR | 0,01096 USD |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 INR | 0,02 INR | 0,01085 USD |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 INR | 0,03 INR | 0,01074 USD |
| 4% | 1 INR | 0,04 INR | 0,01063 USD |
| 5%(Quầy hàng) | 1 INR | 0,05 INR | 0,01052 USD |
Tỷ giá hối đoái INR và USD trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Rupee Ấn Độ | Đô la Mỹ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 06/01/2026 | 1 INR = | 0,01107 | -0,00000113 | -0,0102% |
| Tháng Giêng, 05/01/2026 | 1 INR = | 0,01108 | -0,0000239 | -0,21533% |
| Tháng Giêng, 04/01/2026 | 1 INR = | 0,0111 | 0,00000265 | 0,02388% |
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 1 INR = | 0,0111 | 0,00000317 | 0,02857% |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 1 INR = | 0,01109 | -0,00002356 | -0,21192% |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 1 INR = | 0,01112 | -0,00000228 | -0,0205% |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 1 INR = | 0,01112 | -0,00000159 | -0,0143% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 1 INR = | 0,01112 | 0,00001122 | 0,10099% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 1 INR = | 0,01111 | 0,00002172 | 0,19588% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 1 INR = | 0,01109 | -0,00001896 | -0,1707% |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 1 INR = | 0,01111 | -0,00000508 | -0,04572% |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 1 INR = | 0,01111 | -0,00000491 | -0,04417% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 1 INR = | 0,01112 | -0,00001734 | -0,15573% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 1 INR = | 0,01113 | -0,000011 | -0,09869% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 1 INR = | 0,01115 | 0,00000568 | 0,05099% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 INR sang USD, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 0,01342 USD |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 0,01333 USD |
| Giá cao nhất | 0,01344 USD trên Tháng mười hai 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0131 USD trên Tháng mười hai 17 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 0,01334 USD |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 0,01336 USD |
| Giá cao nhất | 0,01353 USD trên Tháng mười một 08 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01332 USD trên Tháng mười một 26 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 0,01335 USD |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 0,01349 USD |
| Giá cao nhất | 0,01349 USD trên Tháng Mười 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01325 USD trên Tháng Mười 12 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 0,01347 USD |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 0,0137 USD |
| Giá cao nhất | 0,0137 USD trên Tháng Chín 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01346 USD trên Tháng Chín 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 0,01367 USD |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 0,01345 USD |
| Giá cao nhất | 0,01367 USD trên tháng Tám 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01343 USD trên tháng Tám 09 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 0,01345 USD |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 0,01341 USD |
| Giá cao nhất | 0,01347 USD trên Tháng Bảy 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01333 USD trên Tháng Bảy 19 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,214% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 0,01345 USD |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 0,01373 USD |
| Giá cao nhất | 0,01373 USD trên Tháng Sáu 07 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01345 USD trên Tháng Sáu 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,156% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 0,01379 USD |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 0,0135 USD |
| Giá cao nhất | 0,01381 USD trên Tháng Năm 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0135 USD trên Tháng Năm 01 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,259% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 0,0135 USD |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 0,01364 USD |
| Giá cao nhất | 0,01365 USD trên Tháng Tư 05 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01325 USD trên Tháng Tư 20 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,7% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 0,01366 USD |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 0,01364 USD |
| Giá cao nhất | 0,01383 USD trên Tháng Ba 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01362 USD trên Tháng Ba 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,346% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 0,01359 USD |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 0,01368 USD |
| Giá cao nhất | 0,01382 USD trên Tháng Hai 23 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,01359 USD trên Tháng Hai 26 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,015% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 0,01372 USD |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 0,01368 USD |
| Giá cao nhất | 0,01372 USD trên Tháng Giêng 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 0,0136 USD trên Tháng Giêng 11 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,524% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Rupee Ấn Độ và Đô la Mỹ trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi INR sang USD
| Rupee Ấn Độ (INR) | Đô la Mỹ (USD) |
|---|---|
| 11 INR = | 0,12182 |
| 21 INR = | 0,23256 |
| 31 INR = | 0,34331 |
| 41 INR = | 0,45405 |
| 51 INR = | 0,5648 |
| 61 INR = | 0,67554 |
| 71 INR = | 0,78629 |
| 81 INR = | 0,89703 |
| 91 INR = | 1,0078 |
Chuyển đổi 1 INR sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 0,01654 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,0088 CHF |
| Real Brazil | 0,06012 BRL |
| Peso Chile | 10,033 CLP |
| Peso Colombia | 41,868 COP |
Số tiền khác INR thành USD
- 2 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 3 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 4 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 5 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 6 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 7 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 8 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 9 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
- 10 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ INR sang USD
Giá trị của 1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
INR₹ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng USD$ 0,01107 , giảm khoảng 0,0000182671 (-0,16468%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá INR₹ 1 ở USD được cập nhật lần cuối vào 06 January 2026 03:09 UTC.
Tỷ giá 1 Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
₹ 1 Rupee Ấn Độ trên January 06, 2025 bằng $ 0,01223 Đô la Mỹ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 INR sang USD
Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Tệ ấn độ Sang Usd
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền INR/USD
-
Rupi Ấn Độ (INR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô La Mỹ INR/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Rupi Ấn Độ (INR) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ ( INR ) Sang Đô La Mỹ ( USD ... - Valuta EX
-
Đô La Mỹ (USD) đến Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ (USD INR) Bộ Quy Đổi
-
1 Đô La Mỹ đến Rupee Ấn Độ | Đổi 1 USD INR - Exchange Rates
-
40000 Rupee Ấn Độ đến Đô La Mỹ | Đổi 40000 INR USD
-
1 USD đến INR - Chuyển đổi Đô La Mĩ Thành Rupee Ấn Độ Tỷ Giá
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Rupee Ấn Độ (USD/INR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ INR Sang USD - Currency World
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank