Tỷ Giá Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô-la Mỹ. Đổi Tiền INR/USD
Có thể bạn quan tâm
Convert INR to USD at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực₹1 INR = 0,01090 USDSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi INR sang USD
Biểu đồ chuyển đổi INR sang USD dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
INR to USD exchange rates today
| 1 INR | 0.01 USD |
| 5 INR | 0.05 USD |
| 10 INR | 0.11 USD |
| 20 INR | 0.22 USD |
| 50 INR | 0.55 USD |
| 100 INR | 1.09 USD |
| 250 INR | 2.73 USD |
| 300 INR | 3.27 USD |
| 500 INR | 5.45 USD |
| 600 INR | 6.54 USD |
| 1000 INR | 10.90 USD |
| 2000 INR | 21.81 USD |
| 5000 INR | 54.52 USD |
| 10000 INR | 109.04 USD |
| 25000 INR | 272.59 USD |
| 50000 INR | 545.19 USD |
| 100000 INR | 1,090.37 USD |
| 1000000 INR | 10,903.70 USD |
| 1000000000 INR | 10,903,700 USD |
| 1 USD | 91.71 INR |
| 5 USD | 458.56 INR |
| 10 USD | 917.12 INR |
| 20 USD | 1,834.24 INR |
| 50 USD | 4,585.60 INR |
| 100 USD | 9,171.20 INR |
| 250 USD | 22,928 INR |
| 500 USD | 45,856 INR |
| 1000 USD | 91,712 INR |
| 2000 USD | 183,424 INR |
| 5000 USD | 458,560 INR |
| 10000 USD | 917,120 INR |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Rupee Ấn Độ
INR sang USD
INR sang CAD
INR sang EUR
INR sang AED
INR sang GBP
INR sang AUD
INR sang PKR
INR sang SGD
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » Chuyển đổi Tiền Tệ ấn độ Sang Usd
-
Rupi Ấn Độ (INR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ (INR) Sang đô La Mỹ (USD) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô La Mỹ INR/USD - Mataf
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Rupi Ấn Độ (INR) Sang Đô La Mỹ (USD)
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ ( INR ) Sang Đô La Mỹ ( USD ... - Valuta EX
-
Đô La Mỹ (USD) đến Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ (USD INR) Bộ Quy Đổi
-
1 Đô La Mỹ đến Rupee Ấn Độ | Đổi 1 USD INR - Exchange Rates
-
40000 Rupee Ấn Độ đến Đô La Mỹ | Đổi 40000 INR USD
-
1 USD đến INR - Chuyển đổi Đô La Mĩ Thành Rupee Ấn Độ Tỷ Giá
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Rupee Ấn Độ (USD/INR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Từ INR Sang USD - Currency World
-
INR / USD (Rupee Ấn Độ / Đô La Mỹ) Tỷ Lệ Trực Tiếp ... - Citizen Maths
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank