Insuarance Provider (n Phr) - Từ điển Số
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | insuarance provider (n phr) |
Thuật ngữ insuarance provider (n phr)Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ nhà cung cấp bảo hiểmXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Insuarance provider (n phr)
| |
| Chủ đề | Chủ đề Ngân hàng |
Định nghĩa - Khái niệm
Insuarance provider (n phr) là gì?
Insuarance provider (n phr) có nghĩa là nhà cung cấp bảo hiểm
- Insuarance provider (n phr) có nghĩa là nhà cung cấp bảo hiểm
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ngân hàng.
nhà cung cấp bảo hiểm Tiếng Anh là gì?
nhà cung cấp bảo hiểm Tiếng Anh có nghĩa là Insuarance provider (n phr).
Ý nghĩa - Giải thích
Insuarance provider (n phr) nghĩa là nhà cung cấp bảo hiểm.
Đây là cách dùng Insuarance provider (n phr). Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Ngân hàng Insuarance provider (n phr) là gì? (hay giải thích nhà cung cấp bảo hiểm nghĩa là gì?) . Định nghĩa Insuarance provider (n phr) là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Insuarance provider (n phr) / nhà cung cấp bảo hiểm. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » N Phr Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Phr Là Gì Trong Tiếng Anh - Cẩm Nang Hải Phòng
-
N Phr Là Gì - Thả Rông
-
N Phr Là Gì - Gấu Đây
-
(phr) Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Phr. - Phr. Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
PHR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Danh Sách Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cơ Bản
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Những điều Bạn Cần Biết
-
Viết Tắt V N Adj Adv O S Là Gì Trong Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Tổng Hợp Kiến Thức Về Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh (Noun Phrase)
-
100 Phrasal Verb Thông Dụng Trong Tiếng Anh-002 - Mũ Hiphop - Quizlet
-
Chủ đề 6: Các Cụm động Từ Thường Gặp (Phần 2) - TFlat
-
Phrasal Verbs Trong Tiếng Anh: Tất Cả Những điều Bạn Cần Biết
-
Ý Nghĩa Của Close Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
insuarance provider (n phr)