(phr) Là Gì
Quảng cáo
5 câu trả lời 12040
PHR là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản
0 bình luận Đăng nhập để hỏi chi tiết H Hằng 4 năm trước.

PHR là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản
1 bình luận N Nhật Linh · 4 năm trước Em không hiểu lắm,có thể nói rõ hơn không an? Đăng nhập để hỏi chi tiếtQuảng cáo
Bạn hỏi - Chuyên gia trả lời
Bạn cần hỏi gì?
Gửi câu hỏiCâu hỏi hot cùng chủ đề
-
Đã trả lời bởi chuyên gia III. Match a question in column A with its answer in column B.
Trả lời (51) Xem đáp án » 87885A B 1. How heavy is Mai? a. I like cartoons. 2. What kinds of TV programs do you like? b. Because I got up late. 3. Why did you come to class late? c. He should go to the movie theater. 4. Where should Nam go to relax? d. She is forty kilos. -
Đã trả lời bởi chuyên gia 1.I'll come and see you before I ______for the states
a. leave b. will leave c. have left d. shall leave
Trả lời (81) Xem đáp án » 57570 -
Đã trả lời bởi chuyên gia Have you got any bigger than that one?
=> Is this.......................................?
Trả lời (8) Xem đáp án » 39996 -
1. He hardly ever makes a mistake, _______ ?
2. Nobody likes the play, _______ ?
3. He isn’t here, _______ ?
4. This is your pen, _______ ?
5. Somebody wanted a drink, _______ ?
6. You’ve been to Ha Noi, _______ ?
7. He used to live here, _______ ?
8. Those aren’t your books, _______ ?
9. Neither of them offered to help you_______ ?
10. Nothing went wrong yesterday, ___________ ?
11. Mrs. Brown usually remembered her husband’s birthdays, _______ ?
12. It is not a very good book, _______ ?
13. This won’t take long, _______ ?
14. You don’t need me any more, ______?
15. It never works very well, _______ ?
Trả lời (7) Xem đáp án » 35236 -
write a paragraph about my favorite place in Viet Nam☺️
Từ khóa » N Phr Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Phr Là Gì Trong Tiếng Anh - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Insuarance Provider (n Phr) - Từ điển Số
-
N Phr Là Gì - Thả Rông
-
N Phr Là Gì - Gấu Đây
-
Nghĩa Của Từ Phr. - Phr. Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
PHR Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Danh Sách Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Cơ Bản
-
Từ Loại Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Những điều Bạn Cần Biết
-
Viết Tắt V N Adj Adv O S Là Gì Trong Tiếng Anh - IIE Việt Nam
-
Tổng Hợp Kiến Thức Về Cụm Danh Từ Trong Tiếng Anh (Noun Phrase)
-
100 Phrasal Verb Thông Dụng Trong Tiếng Anh-002 - Mũ Hiphop - Quizlet
-
Chủ đề 6: Các Cụm động Từ Thường Gặp (Phần 2) - TFlat
-
Phrasal Verbs Trong Tiếng Anh: Tất Cả Những điều Bạn Cần Biết
-
Ý Nghĩa Của Close Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary