Interpolations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ interpolations tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | interpolations (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ interpolationsBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
interpolations tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ interpolations trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ interpolations tiếng Anh nghĩa là gì.
interpolation /in,tə:pou'leiʃn/* danh từ- sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)- (toán học) phép nội suyinterpolation- phép nội suy; quá trình nội suy i. by central difference- phép nội suy bằng sai phân giữa; i. by prportional parts phép nội suy- bằng phần tỷ lệ - cubic i. gt phép nội suy bậc ba - direct i. phép nội suy trực tiếp - inverse i. phép nội suy ngược- linear i. phép nội suy tuyến tính - numerical i. phép nội suy bằng số - osculatory i. phép nội suy mật tiếp - polynomial i. phép nội suy bằng đa thức - quadratic i. phép nội suy bậc hai- regressive i. phép nội suy hồi quy- trigonometric i. phép nội suy lượng giác
Thuật ngữ liên quan tới interpolations
- donah tiếng Anh là gì?
- double-lock tiếng Anh là gì?
- inflammableness tiếng Anh là gì?
- mentalities tiếng Anh là gì?
- kalends tiếng Anh là gì?
- fenestrated tiếng Anh là gì?
- osmosed tiếng Anh là gì?
- walkie-hearie tiếng Anh là gì?
- tight-fisted tiếng Anh là gì?
- allowing tiếng Anh là gì?
- laissez-aller tiếng Anh là gì?
- hyperspace tiếng Anh là gì?
- cozenage tiếng Anh là gì?
- Creditors tiếng Anh là gì?
- glimpsing tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của interpolations trong tiếng Anh
interpolations có nghĩa là: interpolation /in,tə:pou'leiʃn/* danh từ- sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)- (toán học) phép nội suyinterpolation- phép nội suy; quá trình nội suy i. by central difference- phép nội suy bằng sai phân giữa; i. by prportional parts phép nội suy- bằng phần tỷ lệ - cubic i. gt phép nội suy bậc ba - direct i. phép nội suy trực tiếp - inverse i. phép nội suy ngược- linear i. phép nội suy tuyến tính - numerical i. phép nội suy bằng số - osculatory i. phép nội suy mật tiếp - polynomial i. phép nội suy bằng đa thức - quadratic i. phép nội suy bậc hai- regressive i. phép nội suy hồi quy- trigonometric i. phép nội suy lượng giác
Đây là cách dùng interpolations tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ interpolations tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
interpolation /in tiếng Anh là gì?tə:pou'leiʃn/* danh từ- sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...) tiếng Anh là gì? từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...) tiếng Anh là gì? từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...) tiếng Anh là gì? đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)- (toán học) phép nội suyinterpolation- phép nội suy tiếng Anh là gì? quá trình nội suy i. by central difference- phép nội suy bằng sai phân giữa tiếng Anh là gì? i. by prportional parts phép nội suy- bằng phần tỷ lệ - cubic i. gt phép nội suy bậc ba - direct i. phép nội suy trực tiếp - inverse i. phép nội suy ngược- linear i. phép nội suy tuyến tính - numerical i. phép nội suy bằng số - osculatory i. phép nội suy mật tiếp - polynomial i. phép nội suy bằng đa thức - quadratic i. phép nội suy bậc hai- regressive i. phép nội suy hồi quy- trigonometric i. phép nội suy lượng giác
Từ khóa » Nội Suy Tiếng Anh Là Gì
-
Nội Suy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NỘI SUY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nội Suy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phương Pháp Nội Suy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NỘI SUY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nội Suy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nội Suy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "nội Suy" - Là Gì?
-
NỘI SUY - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "phương Pháp Nội Suy" - Là Gì?
-
Interpolation Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Phương Pháp Nội Suy Là Gì
interpolations (phát âm có thể chưa chuẩn)