Nội Suy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nội suy" thành Tiếng Anh
interpolate, mathematical interpolation là các bản dịch hàng đầu của "nội suy" thành Tiếng Anh.
nội suy + Thêm bản dịch Thêm nội suyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
interpolate
verbTạo ra sự nội suy đa thức cho một tập dữ liệu. Name
Generates a polynomial interpolation for a set of data
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nội suy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nội suy + Thêm bản dịch Thêm Nội suyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mathematical interpolation
method for constructing new data from known data
wikidata
Các cụm từ tương tự như "nội suy" có bản dịch thành Tiếng Anh
- phép nội suy interpolation
- phép nội suy chuỗi chain inference
Bản dịch "nội suy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nội Suy Tiếng Anh Là Gì
-
NỘI SUY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nội Suy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phương Pháp Nội Suy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NỘI SUY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'nội Suy' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nội Suy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "nội Suy" - Là Gì?
-
NỘI SUY - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "phương Pháp Nội Suy" - Là Gì?
-
Interpolations Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Interpolation Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Phương Pháp Nội Suy Là Gì