IS BLUE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
IS BLUE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [iz bluː]Tính từis blue
Ví dụ về việc sử dụng Is blue trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch theskyisblue
A leading example is blue eyes.Xem thêm
the sky is bluebầu trời xanhblue is the colorxanh là màuis blue lightánh sáng xanh làit is bluenó là màu xanhwhy is the sky bluetại sao bầu trời màu xanhIs blue trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - es azul
- Người pháp - est bleu
- Người đan mạch - er blue
- Thụy điển - är blå
- Na uy - er blå
- Hà lan - is de blauwe
- Tiếng ả rập - هو الأزرق
- Hàn quốc - 파란색
- Tiếng nhật - 青い
- Kazakhstan - көк
- Tiếng slovenian - je modra
- Ukraina - блакитне
- Tiếng do thái - כחול
- Người hy lạp - είναι μπλε
- Người hungary - kék
- Người serbian - je plavo
- Tiếng slovak - je modrá
- Người ăn chay trường - са сини
- Tiếng rumani - este albastru
- Người trung quốc - 是蓝色
- Malayalam - നീല
- Marathi - निळा
- Tiếng tagalog - ay asul
- Tiếng bengali - নীল
- Tiếng mã lai - biru
- Thái - เป็นสีฟ้า
- Thổ nhĩ kỳ - mavi
- Đánh bóng - jest niebieski
- Bồ đào nha - está azul
- Tiếng phần lan - on sininen
- Tiếng croatia - je plava
- Tiếng indonesia - biru
- Séc - je modrá
- Tiếng nga - синий
- Tiếng hindi - नीला है
Từng chữ dịch
isđộng từđượcbịistrạng từđangrấtislà mộtbluetính từxanhbluedanh từbluelambluemàu xanh dươngmàu xanh lambeđộng từbịcóbetrạng từđangrấtbelà mộtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Blue
-
BLUE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Blue, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Từ Blue
-
Blue - Wiktionary Tiếng Việt
-
Blue | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Blue – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Nghĩa Của Từ : Blue | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Blue: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Nghĩa Của Từ Blue - Từ điển Anh - Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'blue-sky' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Blue Book - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh