IT'S ELEVEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

IT'S ELEVEN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch it'snó đượcnó đangnó rấtnó đãelevenmười một11eleven

Ví dụ về việc sử dụng It's eleven trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He was eleven years old and went fishing every chance he got from the dock at his family�s cabin on an island in the middle of a New Hampshire lake.Năm 11 tuổi, mỗi khi có cơ hội, cậu bé lại ra câu cá ở bến cảng gần căn nhà gỗ nhỏ của gia đình trên một hòn đảo giữa hồ New Hampshire.Here are the total returns(with reinvested dividends) for all eleven sectors of the S& P 500 index until December 4.Dưới đây tổng lợi nhuận( với cổ tức được tái đầu tư) cho tất cả 11 ngành của chỉ số S& P 500 đến hết ngày 4 tháng 12.In 2006, Raven was signed to the indie record label, Eleven Seven, and released the Heads Will Roll EP, as well as her European/U.S debut and second album overall, Set Me Free, in 2007.Trong năm 2006, Raven đã được ký kết với hãng thâu âm indie, Eleven Seven, và phát hành EP Heads Will Roll, cũng như album đầu tiên và thứ hai ở châu Âu/ Mỹ Set Me Free năm 2007.The first Shōnen Sunday Original Animation was available in Weekly Shōnen Sunday‘s 26th issue in 2000, with eleven OVAs released as of 2011.Ban đầu Shōnen Sunday Original Animation nằm trong số phát hành thứ 26 năm 2000 của Weekly Shōnen Sundayvới 11 tập OVA được phát hành vào năm 2011.Radical open-access plan could spell end to journal subscriptions: Eleven research funders in Europe announce‘Plan S' to make all scientific works free to read as soon as they are published.Mười một cơ quan tài trợ nghiên cứu ở châu Âu công bố“ Kế hoạch S”( Plan S) nhằm làm cho tất cả các công trình khoa học có thể được đọc miễn phí ngay khi chúng xuất bản.He has been involved in thirteen films that grossed over $200 million atthe worldwide box office, the highest grossing of which was 2001′s Ocean's Eleven.Trong số đó, 13 bộ phim có ông tham gia đạt doanh thu hơn 200 triệu USD tại các phòng vé trên toàn thế giới,doanh thu cao nhất thuộc về bộ phim Ocean' s Eleven( 2001.Together these eleven chemical elements(H, C, N, O, Ca, P, K, Na, Cl, S, Mg) make up 99.85% of the body.Tổng cộng mười một nguyên tố hóa học( H, C, N, O, Ca, P, K, Na, Cl, S, Mg) chiếm 99,85% cơ thể.Bentley delivered 1,274 cars to the Middle East in 2015,up by eleven cars from 2014, with the success driven by the introduction of the Continental GT V8 S.Trung Đông là một thị trường quan trọng và hãng bán được 1.274 xe trong năm 2015,tăng thêm 11 xe so với năm 2014 và ghi nhận sự thành công bởi việc giới thiệu mẫu Continental GT V8 S.Six out of our eleven board members are residents in the U.S.Sáu trong số 11 thành viên hội đồng quản trị của chúng tôi cư dân tại Hoa Kỳ..Eleven research funders in Europe announce‘Plan S' to make all scientific works free to read as soon as they are published.Mười một cơ quan tài trợ nghiên cứu ở châu Âu công bố“ Kế hoạch S”( Plan S) nhằm làm cho tất cả các công trình khoa học có thể được đọc miễn phí ngay khi chúng xuất bản. Kết quả: 10, Thời gian: 0.1336

Từng chữ dịch

elevenmười một11elevendanh từeleven it's exactly the sameit's exactly what you

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt it's eleven English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Eleven Là Cái Gì