Jasmine Rice«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jasmine rice" thành Tiếng Việt
gạo thơm hoa nhài là bản dịch của "jasmine rice" thành Tiếng Việt.
jasmine rice noun ngữ phápA type of fragrant long-grain rice grown in Southeast Asia. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm jasmine riceTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
gạo thơm hoa nhài
fragrant rice
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jasmine rice " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "jasmine rice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Fragrant Rice Dịch Sang Tiếng Việt
-
FRAGRANT RICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Gạo Tám Thơm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
RICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
GLUTINOUS RICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dai Fragrant Rice Bag 10kg - Tuan Hung Group
-
Ý Nghĩa Của Basmati Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Xuất Khẩu Gạo Thơm Tăng Trên 36% » Dịch Việt - Anh » - Tienganh123
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rice' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Fragrant Rice - Hương Lúa - Châu Kiệt Luân (Jay Chou)
-
Jasmine Rice Và White Rice - TRE Magazine