Jaywalking Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jaywalking" thành Tiếng Việt jaywalking verb
Present participle of jaywalk. [..]
Bản dịch tự động của " jaywalking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"jaywalking" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho jaywalking trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "jaywalking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Jaywalking Tiếng Việt Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "jaywalking" - Là Gì?
-
Jaywalk - Wiktionary Tiếng Việt
-
JAYWALK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Jaywalking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Jaywalking - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'jaywalking' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Jaywalk Là Gì, Nghĩa Của Từ Jaywalk | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Jaywalking Là Gì
-
"Jaywalk" Nghĩa Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Jaywalk Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
I WAKE UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Jaywalk - Từ điển Anh - Việt
-
"jaywalking " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Wake Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Wake Up Trong Câu Tiếng Anh