Jeans Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "jeans" thành Tiếng Việt

jeans, quần jeans, quần bò là các bản dịch hàng đầu của "jeans" thành Tiếng Việt.

jeans noun ngữ pháp

Plural form of jean. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • jeans

    denim trousers

    Maybe he was looking for those red jeans.

    Có lẽ anh ta đã tìm cái quần jeans mầu đỏ.

    en.wiktionary2016
  • quần jeans

    denim trousers

    Maybe he was looking for those red jeans.

    Có lẽ anh ta đã tìm cái quần jeans mầu đỏ.

    en.wiktionary2016
  • quần bò

    But then again, nobody has complimented me on the jeans I'm wearing.

    Và cũng không ai khen cái quần bò tôi đang mặc.

    GlosbeMT_RnD
  • Jeans

    trousers often made from denim or dungaree cloth

    Maybe he was looking for those red jeans.

    Có lẽ anh ta đã tìm cái quần jeans mầu đỏ.

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jeans noun proper

plural of [i]Jean[/i] [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Jeans" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jeans trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "jeans"

jeans jeans Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "jeans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Jean Dịch Sang Tiếng Việt