Nghĩa Của Từ : Jeans | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: jeans Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: jeans Best translation match: | English | Vietnamese |
| jeans | * danh từ số nhiều - quần bằng vải bông dày, mặc khi không cần trịnh trọng, nghi thức; quần gin = She was wearing a pair of tight blue jeans+Cô ta mặc quần "gin" màu lam bó sát người |
| English | Vietnamese |
| jeans | bộ quần jean ; bộ đồ jean ; chiếc quần bò ; cái quần jean ấy ; hay jeans ; jean ; là đồ jean ; quần bò ; quần jean ; quần jeans ; |
| jeans | bồi ; bộ quần jean ; bộ đồ jean ; chiếc quần bò ; cái quần jean ấy ; hay jeans ; jean ; là đồ jean ; quần bò ; quần jean ; quần jeans ; |
| English | Vietnamese |
| say, jean-baptiste | - (Econ) (1767-1832) + Là một doanh nhân người pháp trở thành nhà kinh tế học, Say được bổ nhiệm làm chủ nhiệm khoa kinh tế Công nghiệp thuộc trường đại học Convervatoire National des et Métier (1819) và trở thành giáo sư kinh tế năm 1931. Điểm quan trọng trong công trình của ông là việc ông phản đối thuyết giá trị cổ điển dựa trên giá trị lao động của người Anh. Về mặt phương pháp luận, Say là người đi tiên phong trong trường phái TÂN CỔ ĐIỂN và phân tích cân bằng của họ. Say nổi tiếng nhất với lý thuyết về thị trường được ông xây dựng trong cuốn Trait d'economie politique (1803). Say phát hiện sự phụ thuộc lẫn nhau giữa cung và cầu từ nền kinh tế hàng đổi hàng, tại đó mọi hàng động bán đều liên quan đến cầu về một giá trị tương đương, không tồn tại bất kỳ một dư cung hay cầu nào và không có một hàng hoá nào được sản xuất ra mà không có một mức cầu tiêu thụ nào tương ứng, thành lý thuyết chung về thị trường. |
| sismondi, jean | - (Econ) (1773-1842) + Một nhà nhà kinh tế học người Thuỵ Sĩ. Trong tác phẩm đầu tiên của ông, ông đã thể hiện mình là người kế tục của Adam Smith, nhấn mạnh tới sự kết hợp hài hoà về lợi ích, sự cần thiết cuat QUAN ĐIỂM TỰ DO KINH TẾ và tính vô lý của sự can thiệp của chính phủ. 16 năm sau, trong cuốn Những nguyên lý mới của Kinh tế chính trị học (1819), ông thất vọng với quan điểm tự do kinh tế vì ông đã nhần mạnh về những tệ nạn ra đời từ sự cạnh tranh không giới hạn, đặc biệt là sản xuất thừa hàng hoá và dịch vụ mà ông coi đây trực tiếp là hậu quả của SỰ PHÂN CÔNG LAO ĐỘNG và sản xuất quy mô lớn. Ông cho rằng khi làm việc cho bản thân mình, cong người biết khi nào đã sản xuất dủ, còn khi làm việc cho người khác anh ta lại không biết. Tự do kinh tế dẫn tới sự chịu đựng cho nên phải có sự can thiệp của chính phủ để chỉ đạo và điều hoà những bước theo đuổi sự giầu có. Sismondi phản bác những sáng chế hất bỏ những quá trình sản xuất đang tồn tại và chỉ ủng hộ những sáng chế phục vụ cho những nhu cầu đang mở rộng. Lý luận của ông đã thể hiện một tiếng nói phản kháng hơn là một học thuyết và đã gây ảnh hưởng tới những nhà văn xã hội chủ nnghĩa sau này. |
| blue jeans | - (Mỹ) như jesns |
| jeans | * danh từ số nhiều - quần bằng vải bông dày, mặc khi không cần trịnh trọng, nghi thức; quần gin = She was wearing a pair of tight blue jeans+Cô ta mặc quần "gin" màu lam bó sát người |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Jean Dịch Sang Tiếng Việt
-
Jeans Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Dịch Từ "jean" Từ Anh Sang Việt
-
JEANS Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THE JEANS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Quần Jean – Wikipedia Tiếng Việt
-
Jean - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'jean' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Tác Phẩm được Dịch Sang Tiếng Việt Jean-Jacques Rousseau
-
Jean - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Jeans đọc Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Quần Áo - SHZ
-
WYD Now? - Sadie Jean 「Lời Bài Hát」 - Dịch Sang Tiếng Việt - Lyrics